rassembler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thu thập, gom lại: Hành động gom góp, thu nhặt những thứ rời rạc lại với nhau thành một tập hợp.
- Tập hợp, tụ tập: Hành động kêu gọi, đưa nhiều người hoặc vật lại cùng một nơi.
- Tập trung: Hành động dồn, hướng mọi nỗ lực, suy nghĩ hoặc nguồn lực vào một điểm chung.
- Lắp ráp, ghép lại: Hành động kết nối các bộ phận rời rạc để tạo thành một vật hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rassembler tous les documents nécessaires avant la réunion. (Cần phải thu thập tất cả tài liệu cần thiết trước cuộc họp.)
- Le maire a réussi à rassembler la foule sur la place. (Ngài thị trưởng đã thành công trong việc tập hợp đám đông tại quảng trường.)
- Avant l'examen, elle doit rassembler toute sa concentration. (Trước kỳ thi, cô ấy phải tập trung toàn bộ sự chú ý của mình.)
- Le menuisier va rassembler les pièces du meuble. (Người thợ mộc sẽ lắp ráp các bộ phận của chiếc tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se rassembler" (Động từ phản thân): Tự tập hợp lại, tụ tập với nhau.
- Les manifestants se sont rassemblés devant la mairie. (Những người biểu tình đã tụ tập trước tòa thị chính.)
"Rassembler ses idées": Tập trung suy nghĩ, thu xếp ý tưởng.
- Prends une minute pour rassembler tes idées avant de répondre. (Hãy dành một phút để tập trung suy nghĩ trước khi trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Rassemblement (Danh từ giống đực): Sự tập hợp, cuộc tụ tập.
- Un grand rassemblement est prévu pour la fête nationale. (Một cuộc tụ tập lớn được dự kiến cho ngày quốc khánh.)
Rassembleur / Rassembleuse (Tính từ/Danh từ): Có khả năng quy tụ, người quy tụ.
- C'est un leader rassembleur. (Đó là một nhà lãnh đạo có khả năng quy tụ.)
Từ đồng nghĩa
- Réunir: Tập hợp, nhóm họp (nhấn mạnh việc đưa lại với nhau thành một nhóm).
- Collecter: Thu thập, sưu tập (thường dùng cho đồ vật, dữ liệu).
- Concentrer: Tập trung (nhấn mạnh vào cường độ và sự chú ý).
Các cụm từ liên quan
Rassembler ses esprits: Lấy lại tinh thần, bình tĩnh lại.
- Après la chute, il a dû rassembler ses esprits. (Sau cú ngã, anh ta phải lấy lại tinh thần.)
Rassembler le courage: Lấy can đảm, dồn dũng khí.
- Elle a rassemblé son courage pour parler en public. (Cô ấy đã lấy hết can đảm để phát biểu trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Tout est bien qui finit bien (Mọi chuyện tốt đẹp đều kết thúc tốt đẹp): Có thể liên quan đến ý tưởng rassembler mọi thứ lại để có một kết thúc trọn vẹn.
- Rassembler les morceaux (Theo nghĩa bóng): Hàn gắn, xây dựng lại sau một tổn thất hoặc thất bại.
- Après l'échec, l'équipe doit rassembler les morceaux et recommencer. (Sau thất bại, đội phải hàn gắn và bắt đầu lại.)
ngoại động từ
- thu thập
- Rassembler des documentsthu thập tài liệu
- tập hợp, tụ tập
- Rassembler le peupletập hợp nhân dân
- Rassembler des amistụ tập bạn bè
- tập trung
- Rassembler ses forcestập trung sức lực
- lắp lại
- Rassembler une charpentelắp lại một khung sườn
- rassembler un chevalgò ngựa ở tư thế sẵn sàng