frailness

frailness

An elderly woman's frailness is evident as she slowly walks with a cane.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng yếu ớt, mỏng manh (đặc biệt do tuổi già hoặc sức khỏe kém). Từ này chỉ sự thiếu sức mạnh về thể chất hoặc sự dễ bị tổn thương.

dụ sử dụng
  • (Sự yếu ớt của lão khiến khó đi lại không gậy.)
  • (Mặc dù thể trạng yếu ớt, ông ấy vẫn giữ được đầu óc minh mẫn tinh thần vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frailness of old age": sự yếu đuối của tuổi già.

    • The frailness of old age is a natural part of life. (Sự yếu đuối của tuổi già một phần tự nhiên của cuộc sống.)
  • "Frailness of health": sức khỏe yếu kém.

    • His frailness of health prevented him from traveling. (Tình trạng sức khỏe yếu kém của anh ấy đã ngăn cản anh đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Frail (tính từ): yếu ớt, mỏng manh.

    • The frail old man needed help with daily tasks. (Ông già yếu ớt cần sự giúp đỡ trong các công việc hàng ngày.)
  • Frailness (danh từ): đồng nghĩa với weakness (sự yếu đuối).

Từ đồng nghĩa
  • Weakness: sự yếu đuối (nói chung, không nhất thiết do tuổi tác).
  • Fragility: sự mỏng manh, dễ vỡ (thường dùng cho vật chất hoặc thể chất).
  • Infirmity: sự ốm yếu, bệnh tật (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Physical frailness: sự yếu ớt về thể chất.
    • Physical frailness does not mean mental weakness. (Sự yếu ớt về thể chất không có nghĩa yếu về tinh thần.)
Thành ngữ liên quan
  • "The frailness of the human condition": sự mong manh của thân phận con người.
    • The poet wrote about the frailness of the human condition in the face of time. (Nhà thơ đã viết về sự mong manh của thân phận con người trước thời gian.)