frangibility

/,frændʤi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
frangibility

The vase's frangibility was evident after it fell from the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ gãy, tính dễ vỡ: Chất lượng của một vật khi dễ bị gãy, vỡ hoặc hư hỏng dưới tác động của lực. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật, thường dùng để mô tả đặc tính vật của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frangibility of the antique vase made it very difficult to transport safely. (Tính dễ vỡ của chiếc bình cổ khiến việc vận chuyển an toàn trở nên rất khó khăn.)
    • Engineers must consider the frangibility of materials when designing protective packaging. (Các kỹ sư phải cân nhắc tính dễ vỡ của vật liệu khi thiết kế bao bì bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High/Low frangibility": Tính dễ vỡ cao/thấp.
    • Glass has a high frangibility, whereas rubber has a very low frangibility. (Thủy tinh tính dễ vỡ cao, trong khi cao su tính dễ vỡ rất thấp.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, "frangibility" có thể được thảo luận như một đặc tính cần được đo lường hoặc giảm thiểu.
Biến thể từ gần giống
  • Frangible (adj): Dễ vỡ, dễ gãy.
    • The frangible components are designed to break upon impact. (Các bộ phận dễ vỡ được thiết kế để gãy vỡ khi va chạm.)
  • Fragility (n): Tính mỏng manh, dễ vỡ (có thể dùng cho cả vật thể tình huống trừu tượng, phổ biến hơn "frangibility").
    • The fragility of the ecosystem is a major concern. (Tính mong manh của hệ sinh thái một mối quan ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittleness: Tính giòn, dễ vỡ.
  • Breakability: Khả năng có thể bị vỡ.
  • Delicateness: Tính tinh tế, mỏng manh.
Từ trái nghĩa
  • Durability: Độ bền.
  • Sturdiness: Tính chắc chắn, vững chãi.
  • Resilience: Khả năng phục hồi, đàn hồi.
frangibility

The vase's frangibility was evident after it fell from the shelf.

danh từ
  1. tính dễ gãy, tính dễ vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "frangibility"