frangipane

/'frændʤipein/ Cách viết khác : (frangipani) /'frændʤipæni/
Học thuật
Thân thiện
frangipane

La frangipane est une crème délicieuse à base d'amandes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kem hạnh: Một loại kem hoặc nhân bánh ngọt được làm chủ yếu từ hạnh nhân xay, đường, trứng , thường hương thơm.
    • Bánh kem hạnh: Một loại bánh ngọt có nhân hoặc được phủ bằng loại kem hạnh nhân này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tarte est garnie d'une délicieuse frangipane. (Chiếc bánh tart được phủ lên một lớp kem hạnh thơm ngon.)
    • Pour la galette des rois, on utilise traditionnellement de la frangipane. (Đối với bánh galette des rois, người ta truyền thống sử dụng nhân kem hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la frangipane": (chế biến) theo kiểu kem hạnh, với nhân kem hạnh.
    • Des poires pochées à la frangipane. (Những quả hầm với nhân kem hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangipanier (danh từ giống đực): Người làm hoặc bán bánh ngọt kem hạnh (từ này ít phổ biến).
  • Crème d'amandes (danh từ giống cái): Kem hạnh nhân (một thuật ngữ rất gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế cho "frangipane" trong một số công thức).
Từ đồng nghĩa
  • Crème aux amandes: Kem hạnh nhân.
  • Pâte d'amande: Bột nhão hạnh nhân ( kết cấu đặc hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frangipane". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực làm bánh.
frangipane

La frangipane est une crème délicieuse à base d'amandes.

danh từ giống cái
  1. kem hạnh
  2. bánh kem hạnh

Từ gần giống