frangipane
/'frændʤipein/ Cách viết khác : (frangipani) /'frændʤipæni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kem hạnh: Một loại kem hoặc nhân bánh ngọt được làm chủ yếu từ hạnh nhân xay, đường, trứng và bơ, thường có hương thơm.
- Bánh kem hạnh: Một loại bánh ngọt có nhân hoặc được phủ bằng loại kem hạnh nhân này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tarte est garnie d'une délicieuse frangipane. (Chiếc bánh tart được phủ lên một lớp kem hạnh thơm ngon.)
- Pour la galette des rois, on utilise traditionnellement de la frangipane. (Đối với bánh galette des rois, người ta truyền thống sử dụng nhân kem hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la frangipane": (chế biến) theo kiểu có kem hạnh, với nhân kem hạnh.
- Des poires pochées à la frangipane. (Những quả lê hầm với nhân kem hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Frangipanier (danh từ giống đực): Người làm hoặc bán bánh ngọt có kem hạnh (từ này ít phổ biến).
- Crème d'amandes (danh từ giống cái): Kem hạnh nhân (một thuật ngữ rất gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế cho "frangipane" trong một số công thức).
Từ đồng nghĩa
- Crème aux amandes: Kem hạnh nhân.
- Pâte d'amande: Bột nhão hạnh nhân (có kết cấu đặc hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frangipane". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và làm bánh.
danh từ giống cái
- kem hạnh
- bánh kem hạnh