frappant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng chú ý: "frappant" mô tả một điều gì đó gây ấn tượng sâu sắc hoặc đáng ngạc nhiên, khiến người ta phải chú ý ngay lập tức.
- Kỳ lạ, lạ lùng: "frappant" cũng có thể diễn tả một sự tương đồng hoặc đặc điểm nào đó đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La ressemblance entre les deux sœurs est frappante. (Sự giống nhau giữa hai chị em thật là lạ lùng.)
- C'est frappant de voir à quel point il a changé. (Thật ấn tượng khi thấy anh ấy đã thay đổi nhiều đến thế.)
- Le contraste entre les deux styles est frappant. (Sự tương phản giữa hai phong cách thật là nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est frappant de constater que...": Thật đáng chú ý/ấn tượng khi nhận thấy rằng...
- Il est frappant de constater que les résultats sont identiques. (Thật đáng chú ý khi nhận thấy rằng các kết quả đều giống hệt nhau.)
"de manière frappante": một cách đáng chú ý, một cách nổi bật.
- Ses arguments se ressemblent de manière frappante. (Những lập luận của anh ta giống nhau một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Frapper (động từ): đánh, gõ; gây ấn tượng mạnh.
- Son courage frappe tout le monde. (Lòng dũng cảm của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Frappé (tính từ/quá khứ phân từ): bị đánh, bị sốc; (đồ uống) lắc đá.
- Il est resté frappé par la nouvelle. (Anh ấy bị sốc bởi tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Saisissant: gây xúc động mạnh, nổi bật.
- Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
- Étonnant: đáng ngạc nhiên, kỳ lạ.
- Striant (từ mượn tiếng Anh, dùng trong văn nói): nổi bật, gây ấn tượng.
Thành ngữ liên quan
- "C'est frappant au premier coup d'œil": Điều đó thật rõ ràng/ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- La différence de qualité est frappante au premier coup d'œil. (Sự khác biệt về chất lượng thật rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
tính từ
- gây ấn tượng mạnh, lạ lùng
- Une ressemblance frappantemột sự giống nhau lạ lùng