frappant

Học thuật
Thân thiện
frappant

La ressemblance entre les deux portraits est frappante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng chú ý: "frappant" mô tả một điều đó gây ấn tượng sâu sắc hoặc đáng ngạc nhiên, khiến người ta phải chú ý ngay lập tức.
    • Kỳ lạ, lạ lùng: "frappant" cũng có thể diễn tả một sự tương đồng hoặc đặc điểm nào đó đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La ressemblance entre les deux sœurs est frappante. (Sự giống nhau giữa hai chị em thật là lạ lùng.)
    • C'est frappant de voir à quel point il a changé. (Thật ấn tượng khi thấy anh ấy đã thay đổi nhiều đến thế.)
    • Le contraste entre les deux styles est frappant. (Sự tương phản giữa hai phong cách thật là nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est frappant de constater que...": Thật đáng chú ý/ấn tượng khi nhận thấy rằng...

    • Il est frappant de constater que les résultats sont identiques. (Thật đáng chú ý khi nhận thấy rằng các kết quả đều giống hệt nhau.)
  • "de manière frappante": một cách đáng chú ý, một cách nổi bật.

    • Ses arguments se ressemblent de manière frappante. (Những lập luận của anh ta giống nhau một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Frapper (động từ): đánh, ; gây ấn tượng mạnh.

    • Son courage frappe tout le monde. (Lòng dũng cảm của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
  • Frappé (tính từ/quá khứ phân từ): bị đánh, bị sốc; (đồ uống) lắc đá.

    • Il est resté frappé par la nouvelle. (Anh ấy bị sốc bởi tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Saisissant: gây xúc động mạnh, nổi bật.
  • Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
  • Étonnant: đáng ngạc nhiên, kỳ lạ.
  • Striant (từ mượn tiếng Anh, dùng trong văn nói): nổi bật, gây ấn tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est frappant au premier coup d'œil": Điều đó thật rõ ràng/ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
    • La différence de qualité est frappante au premier coup d'œil. (Sự khác biệt về chất lượng thật rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
frappant

La ressemblance entre les deux portraits est frappante.

tính từ
  1. gây ấn tượng mạnh, lạ lùng
    • Une ressemblance frappante
      một sự giống nhau lạ lùng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "frappant"