frasque

Học thuật
Thân thiện
frasque

Les jeunes font parfois des frasques qu'ils regrettent plus tard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng: Chỉ một hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, thường gây ra hậu quả xấu hoặc bị xã hội lên án. Từ này thường dùng để nói về những sai lầm trong quá khứ, đặc biệtthời trẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a regretté les frasques de sa jeunesse. (Anh ấy đã hối hận về những hành động lầm lạc thời trẻ của mình.)
    • Les frasques de cette célébrité font souvent la une des journaux. (Những hành động ngông cuồng của người nổi tiếng này thường xuất hiện trên trang nhất báo chí.)
    • Elle a pardonné à son fils ses frasques passagères. ( ấy đã tha thứ cho con trai về những hành động bồng bột nhất thời của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frasques de jeunesse": Những lầm lạc của tuổi trẻ. Cụm từ rất phổ biến, thường mang sắc thái tha thứ hoặc xem đóđiều bình thường của tuổi trẻ.

    • Il faut savoir pardonner les frasques de jeunesse. (Phải biết tha thứ cho những lầm lạc của tuổi trẻ.)
  • "Se livrer à des frasques": Dấn thân vào những hành động ngông cuồng.

    • Pendant ses années d'études, il s'est livré à de nombreuses frasques. (Trong những năm đi học, anh ta đã dấn thân vào nhiều hành động ngông cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Écart (danh từ giống đực): Sự sai lệch, sự lầm lạc. Nhẹ hơn ít mang tính phán xét hơn "frasque".
  • Incartade (danh từ giống cái): Hành động bất chợt, thiếu suy nghĩ, thường gây ngạc nhiên. Gần nghĩa với "frasque" nhưng có thể không nghiêm trọng bằng.
  • Folie (danh từ giống cái): Hành động điên rồ, thiếu suy xét. Mạnh hơn "frasque".
Từ đồng nghĩa
  • Écart de conduite: Hành vi lệch lạc.
  • Bêtise: Hành động ngu ngốc, dại dột.
  • Fredaine (thân mật): Trò nghịch ngợm, trò tinh quái (thường nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sagesse: Sự khôn ngoan, đứng đắn.
  • Conduite exemplaire: Tư cách, hành vi gương mẫu.
  • Retenue: Sự dè dặt, thận trọng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Frasque" thường mang sắc thái tiêu cực nhưng đôi khi cũng hàm ý hài hước hoặc giảm nhẹ, nhất là khi nói về quá khứ ("frasques de jeunesse").
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng "bêtise" hoặc "connerie" (thô tục) thay thế.
  • Kết hợp: Thường đi với các động từ như "commettre" (phạm phải), "se livrer à" (dấn thân vào), "regretter" (hối tiếc), "pardonner" (tha thứ).
frasque

Les jeunes font parfois des frasques qu'ils regrettent plus tard.

danh từ giống cái
  1. hành động lầm lạc, hành động ngông cuồng
    • Des frasques de jeunesses
      những lầm lạc của tuổi trẻ

Từ gần giống