fresque

danh từ giống cái
  1. lối vẽ nề
  2. tranh nề; tranh tường
  3. (nghĩa bóng) bức tranh
    • une fresque de son temps
      vẽ nên bức tranh của thời đại mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fresque"

fresque
L'artiste peint une fresque sur le mur de la chapelle.