fresque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối vẽ nề, tranh nề; tranh tường: Một bức tranh được vẽ trực tiếp lên tường hoặc trần nhà, thường là trên lớp vữa tường còn ướt, tạo nên một tác phẩm nghệ thuật kiến trúc lâu bền.
- (Nghĩa bóng) Bức tranh: Một sự miêu tả sinh động, toàn cảnh và có quy mô lớn về một chủ đề nào đó (ví dụ: xã hội, lịch sử, thời đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Les fresques de la chapelle Sixtine sont célèbres dans le monde entier. (Các bức tranh nề của nhà nguyện Sistine nổi tiếng khắp thế giới.)
- L'artiste a restauré une fresque médiévale dans l'église. (Nghệ sĩ đã phục chế một bức tranh tường thời trung cổ trong nhà thờ.)
- Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Ce roman est une fresque historique de la Révolution française. (Cuốn tiểu thuyết này là một bức tranh toàn cảnh về lịch sử Cách mạng Pháp.)
- Le film dresse une fresque sociale du Paris des années 20. (Bộ phim vẽ nên một bức tranh xã hội về Paris những năm 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une fresque de son temps": Một bức tranh (miêu tả) về thời đại của mình.
- L'écrivain a peint une fresque de son temps à travers ses personnages. (Nhà văn đã vẽ nên bức tranh về thời đại mình thông qua các nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fresquiste (danh từ): Họa sĩ vẽ tranh nề/tranh tường.
- Michel-Ange était un grand fresquiste. (Michelangelo là một họa sĩ vẽ tranh nề vĩ đại.)
- Mural (danh từ giống đực): Tranh tường (từ này có thể chỉ tranh vẽ trên tường nói chung, không nhất thiết theo kỹ thuật cổ điển).
- Un mural coloré décore le mur de l'école. (Một bức tranh tường đầy màu sắc trang trí bức tường của trường học.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen) Peinture murale: Tranh tường.
- (Nghĩa bóng) Tableau, panorama: Bức tranh, toàn cảnh (dùng để miêu tả một cách sinh động và rộng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fresque".
Thành ngữ liên quan
- Peindre/ Dresser une fresque: Vẽ nên/ Dựng lên một bức tranh toàn cảnh (thường dùng theo nghĩa bóng).
- L'auteur dresse une fresque saisissante de la guerre. (Tác giả dựng lên một bức tranh toàn cảnh gây xúc động về chiến tranh.)
danh từ giống cái
- lối vẽ nề
- tranh nề; tranh tường
- (nghĩa bóng) bức tranh
- une fresque de son tempsvẽ nên bức tranh của thời đại mình