free-base
Định nghĩa
- Động từ:
- Sử dụng (cocaine tinh khiết) bằng cách đốt nóng và hít khói: "free-base" chỉ hành động sử dụng cocaine đã được tinh chế (thường là dạng đá) bằng cách hơ nóng và hít khói bay lên, thường qua một ống thủy tinh hoặc dụng cụ chuyên dụng. Đây là một cách sử dụng ma túy bất hợp pháp và cực kỳ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was arrested for free-basing cocaine in his apartment. (Anh ta bị bắt vì sử dụng cocaine dạng đá trong căn hộ của mình.)
- Free-basing can lead to severe health problems, including lung damage and addiction. (Sử dụng cocaine dạng đá có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tổn thương phổi và nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to free-base cocaine": cấu trúc đầy đủ, nhấn mạnh chất được sử dụng.
- Many addicts prefer to free-base cocaine for a more intense effect. (Nhiều người nghiện thích sử dụng cocaine dạng đá để có hiệu ứng mạnh hơn.)
"free-basing" (danh động từ): hành động hoặc thói quen sử dụng cocaine dạng đá.
- Free-basing is considered more dangerous than snorting cocaine. (Sử dụng cocaine dạng đá được coi là nguy hiểm hơn so với hít cocaine dạng bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Freebase (danh từ): dạng cocaine tinh khiết, thường ở dạng đá, được dùng để hít khói.
- He bought a gram of freebase from the dealer. (Anh ta mua một gram cocaine dạng đá từ tay buôn.)
- Freebasing (danh từ): hành động hoặc quá trình sử dụng cocaine dạng đá.
Từ đồng nghĩa
- Smoke cocaine: hút cocaine (thường dùng để chỉ cách sử dụng tương tự).
- Crack use: sử dụng crack (một dạng cocaine rẻ tiền hơn, cũng được hít khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "to be into" (thích, đam mê):
- He is into free-basing. (Anh ta đam mê sử dụng cocaine dạng đá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng lưu ý: "free-basing" thường xuất hiện trong ngữ cảnh phạm pháp hoặc y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.