verbose
/və:'bous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài dòng, nhiều lời: Dùng để mô tả cách nói hoặc viết sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, khiến cho thông điệp trở nên rườm rà và kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor's lecture was so verbose that many students lost focus. (Bài giảng của giáo sư quá dài dòng đến nỗi nhiều sinh viên mất tập trung.)
- She received feedback that her report was verbose and needed to be more concise. (Cô ấy nhận được phản hồi rằng báo cáo của cô quá dài dòng và cần phải súc tích hơn.)
- Avoid verbose explanations when answering exam questions. (Hãy tránh những lời giải thích dài dòng khi trả lời các câu hỏi thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be verbose in one's speech/writing": Có lối nói/viết dài dòng.
- The contract was deliberately verbose to cover all possible legal scenarios. (Hợp đồng được cố ý viết dài dòng để bao quát mọi tình huống pháp lý có thể xảy ra.)
"A verbose style": Một phong cách dài dòng.
- Early scientific papers often had a more verbose style compared to modern ones. (Các bài báo khoa học thời kỳ đầu thường có phong cách dài dòng hơn so với những bài hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Verbosity (danh từ): Sự dài dòng, tính chất nhiều lời.
- The verbosity of the document made it difficult to find the key points. (Sự dài dòng của tài liệu khiến việc tìm ra những điểm chính trở nên khó khăn.)
Verbosely (trạng từ): Một cách dài dòng.
- He explained the simple concept verbosely for twenty minutes. (Anh ấy giải thích khái niệm đơn giản một cách dài dòng trong hai mươi phút.)
Từ đồng nghĩa
- Wordy: Nhiều chữ, dài dòng.
- Long-winded: Dài dòng, lê thê.
- Prolix: Rườm rà, dài dòng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Concise: Súc tích, ngắn gọn.
- Succinct: Cô đọng, ngắn gọn.
- Laconic: Ít lời, ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- "To beat around the bush": Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (có thể dẫn đến sự dài dòng).
- Stop beating around the bush and get to the point! (Đừng nói vòng vo nữa và hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)
tính từ
- nói dài
- a verbose speakerngười nói dài
- dài dòng
- a verbose argumentlý lẽ dài dòng