freestanding
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đứng tự do, độc lập: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không được gắn, nối, hay dựa vào bất kỳ thứ gì khác để đứng vững. Nó có khả năng tự đứng một mình.
- Không được đỡ, không gắn với cái gì cả: Nhấn mạnh việc vật thể không có sự hỗ trợ vật lý từ tường, cột, hay các kết cấu khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum installed a freestanding sculpture in the center of the plaza. (Bảo tàng đã lắp đặt một bức tượng điêu khắc đứng tự do ở trung tâm quảng trường.)
- We bought a freestanding bookshelf that can be placed anywhere in the room. (Chúng tôi đã mua một giá sách đứng độc lập có thể đặt ở bất cứ đâu trong phòng.)
- A freestanding garage is separate from the main house. (Một nhà để xe tách biệt là một công trình độc lập, không gắn liền với ngôi nhà chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc và xây dựng: Dùng để mô tả các công trình hoặc yếu tố kiến trúc không dựa vào kết cấu chính của tòa nhà.
- The architect designed a freestanding glass wall in the lobby. (Kiến trúc sư đã thiết kế một bức tường kính đứng độc lập ở sảnh chính.)
- Trong nội thất: Chỉ các đồ vật như tủ, kệ, hoặc vách ngăn không cần gắn vào tường.
- Freestanding room dividers offer great flexibility in open-plan spaces. (Các vách ngăn phòng đứng độc lập mang lại sự linh hoạt cao trong các không gian mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand-alone (adj): Độc lập, tự đứng riêng rẽ (thường dùng cho thiết bị, tổ chức hoặc phần mềm).
- This is a stand-alone application, not requiring any other software. (Đây là một ứng dụng độc lập, không yêu cầu bất kỳ phần mềm nào khác.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập.
- Self-supporting: tự đỡ, tự chống đỡ.
- Detached: tách rời, riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Attached: được gắn vào.
- Supported: được đỡ, được hỗ trợ.
- Built-in: được xây dựng cố định, liền khối.
Adjective
- đứng tự do, không được đỡ, không gắn với cái gì cả