separate
/'seprit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Riêng biệt, tách rời: Chỉ sự vật, sự việc không được kết nối, liên kết hoặc không phải là một phần của nhau.
- Độc lập: Chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động mà không phụ thuộc vào cái khác.
Động từ:
- Tách ra, chia ra: Hành động làm cho những thứ đang ở cùng nhau trở nên không còn liền một khối hoặc không còn ở cùng một chỗ.
- Phân chia, phân biệt: Hành động phân một nhóm hoặc một khối thành các phần khác nhau dựa trên đặc điểm nào đó.
- Chia tay, ly thân: Hành động chấm dứt việc sống chung hoặc mối quan hệ (thường giữa vợ chồng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They have separate bank accounts. (Họ có các tài khoản ngân hàng riêng biệt.)
- Please keep the new files in a separate folder. (Hãy giữ các tập tin mới trong một thư mục riêng.)
- Động từ:
- It's difficult to separate fact from fiction in his story. (Rất khó để tách sự thật khỏi hư cấu trong câu chuyện của anh ta.)
- The curtain separates the living room from the dining area. (Tấm màn ngăn phòng khách với khu vực ăn uống.)
- They decided to separate after many years of marriage. (Họ quyết định ly thân sau nhiều năm chung sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To separate the wheat from the chaff": Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái có giá trị với cái vô giá trị.
- The rigorous interview process will help separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn nghiêm ngặt sẽ giúp phân biệt được ứng viên tốt với kém.)
- "To go one's separate ways": Đi theo những hướng khác nhau, chấm dứt mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
- After graduation, we all went our separate ways. (Sau khi tốt nghiệp, tất cả chúng tôi đều đi theo những hướng riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Separated (adj): Đã bị tách rời; (về vợ chồng) đã ly thân.
- They are a separated couple. (Họ là một cặp vợ chồng đã ly thân.)
- Separation (n): Sự chia tách, sự phân chia; sự ly thân.
- The separation of powers is a key principle. (Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc then chốt.)
- Separately (adv): Một cách riêng biệt.
- These items are sold separately. (Những món đồ này được bán riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Divide (v): Chia ra, phân chia.
- Part (v): Chia tay, tách ra.
- Detach (v): Tháo rời, tách rời (vật lý).
- Distinct (adj): Khác biệt, riêng biệt.
- Independent (adj): Độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Separate out: Tách riêng ra (một thứ) từ một nhóm hỗn hợp.
- You need to separate out the recyclables from the general waste. (Bạn cần tách riêng đồ tái chế ra khỏi rác thải chung.)
- Separate off: Ngăn cách, tách biệt (một khu vực).
- A section was separated off for VIP guests. (Một khu vực được tách biệt riêng cho khách VIP.)
Thành ngữ liên quan
- Separate but equal: (Thường dùng trong bối cảnh lịch sử/pháp lý) Riêng biệt nhưng bình đẳng - một học thuyết gây tranh cãi về việc phân biệt chủng tộc.
- Separate the men from the boys: Phân biệt người có kinh nghiệm, tài năng thực sự với người non kém.
- This challenging project will separate the men from the boys. (Dự án đầy thách thức này sẽ phân biệt được người giỏi thực sự.)
tính từ
- riêng rẽ, rời, không dính với nhau
- the two questions are essentially separatevề căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
- separate estatecủa riêng (của đàn bà có chồng)
- separate maintenancetiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa)
danh từ
- vặt rời
- bản in rời (bài trích ở báo...)
- quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà)
động từ
- làm rời ra, phân ra, chia ra
- to separate something into partschia vật gì ra làm nhiều phần
- tách ra, gạn ra...
- to separate the milkgạn kem ở sữa ra
- phân đôi, chia đôi
- this range of mountain separates the two countriesdãy núi này chia đôi hai nước
- chia tay, rời
- to separate from somebodychia tay ai
- phân tán, đi mỗi người một ngả