separate

/'seprit/
Học thuật
Thân thiện
separate

The children play in separate areas of the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Riêng biệt, tách rời: Chỉ sự vật, sự việc không được kết nối, liên kết hoặc không phải một phần của nhau.
    • Độc lập: Chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động không phụ thuộc vào cái khác.
  2. Động từ:

    • Tách ra, chia ra: Hành động làm cho những thứ đangcùng nhau trở nên không còn liền một khối hoặc không còncùng một chỗ.
    • Phân chia, phân biệt: Hành động phân một nhóm hoặc một khối thành các phần khác nhau dựa trên đặc điểm nào đó.
    • Chia tay, ly thân: Hành động chấm dứt việc sống chung hoặc mối quan hệ (thường giữa vợ chồng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They have separate bank accounts. (Họ các tài khoản ngân hàng riêng biệt.)
    • Please keep the new files in a separate folder. (Hãy giữ các tập tin mới trong một thư mục riêng.)
  • Động từ:
    • It's difficult to separate fact from fiction in his story. (Rất khó để tách sự thật khỏi hư cấu trong câu chuyện của anh ta.)
    • The curtain separates the living room from the dining area. (Tấm màn ngăn phòng khách với khu vực ăn uống.)
    • They decided to separate after many years of marriage. (Họ quyết định ly thân sau nhiều năm chung sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To separate the wheat from the chaff": Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái giá trị với cáigiá trị.
    • The rigorous interview process will help separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn nghiêm ngặt sẽ giúp phân biệt được ứng viên tốt với kém.)
  • "To go one's separate ways": Đi theo những hướng khác nhau, chấm dứt mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
    • After graduation, we all went our separate ways. (Sau khi tốt nghiệp, tất cả chúng tôi đều đi theo những hướng riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Separated (adj): Đã bị tách rời; (về vợ chồng) đã ly thân.
    • They are a separated couple. (Họ một cặp vợ chồng đã ly thân.)
  • Separation (n): Sự chia tách, sự phân chia; sự ly thân.
    • The separation of powers is a key principle. (Sự phân chia quyền lực một nguyên tắc then chốt.)
  • Separately (adv): Một cách riêng biệt.
    • These items are sold separately. (Những món đồ này được bán riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide (v): Chia ra, phân chia.
  • Part (v): Chia tay, tách ra.
  • Detach (v): Tháo rời, tách rời (vật ).
  • Distinct (adj): Khác biệt, riêng biệt.
  • Independent (adj): Độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Separate out: Tách riêng ra (một thứ) từ một nhóm hỗn hợp.
    • You need to separate out the recyclables from the general waste. (Bạn cần tách riêng đồ tái chế ra khỏi rác thải chung.)
  • Separate off: Ngăn cách, tách biệt (một khu vực).
    • A section was separated off for VIP guests. (Một khu vực được tách biệt riêng cho khách VIP.)
Thành ngữ liên quan
  • Separate but equal: (Thường dùng trong bối cảnh lịch sử/pháp ) Riêng biệt nhưng bình đẳng - một học thuyết gây tranh cãi về việc phân biệt chủng tộc.
  • Separate the men from the boys: Phân biệt người kinh nghiệm, tài năng thực sự với người non kém.
    • This challenging project will separate the men from the boys. (Dự án đầy thách thức này sẽ phân biệt được người giỏi thực sự.)
separate

The children play in separate areas of the playground.

tính từ
  1. riêng rẽ, rời, không dính với nhau
    • the two questions are essentially separate
      về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
    • separate estate
      của riêng (của đàn bà có chồng)
    • separate maintenance
      tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận khôngvới nhau nữa)
danh từ
  1. vặt rời
  2. bản in rời (bài tríchbáo...)
  3. quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà)
động từ
  1. làm rời ra, phân ra, chia ra
    • to separate something into parts
      chia vật ra làm nhiều phần
  2. tách ra, gạn ra...
    • to separate the milk
      gạn kemsữa ra
  3. phân đôi, chia đôi
    • this range of mountain separates the two countries
      dãy núi này chia đôi hai nước
  4. chia tay, rời
    • to separate from somebody
      chia tay ai
  5. phân tán, đi mỗi người một ngả