freeze off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Từ chối một cách khinh bỉ, hắt hủi: "freeze off" có nghĩa là từ chối hoặc bác bỏ ai đó hoặc điều gì đó một cách lạnh lùng, khinh thường, thường là không thèm để ý đến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy khinh bỉ những lời tán tỉnh của anh ta và hắt hủi anh ta hoàn toàn.)
- (Ủy ban đã từ chối khinh bỉ tất cả các đề xuất không đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to freeze someone off": hắt hủi, xa lánh ai đó một cách có chủ ý.
- After the argument, he froze off his former friends. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta đã hắt hủi những người bạn cũ.)
- "to freeze off an idea": bác bỏ một ý tưởng một cách dứt khoát và lạnh lùng.
- The manager froze off the suggestion without even considering it. (Người quản lý đã bác bỏ gợi ý mà không hề xem xét nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Freeze out (cụm động từ): loại trừ, không cho tham gia (thường bằng cách lạnh nhạt hoặc thờ ơ).
- The older kids froze out the new student from their games. (Những đứa trẻ lớn hơn đã loại trừ học sinh mới khỏi các trò chơi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Spurn (động từ): khinh bỉ, từ chối.
- Rebuff (động từ): từ chối thẳng thừng, hắt hủi.
- Snub (động từ): làm lơ, phớt lờ một cách khinh thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freeze up: trở nên lạnh lùng, cứng nhắc (thường do sợ hãi hoặc căng thẳng).
- He froze up when asked to speak in public. (Anh ấy trở nên lạnh lùng và cứng nhắc khi được yêu cầu nói trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ ai đó.
- She gave him the cold shoulder after he insulted her. (Cô ấy lạnh nhạt với anh ta sau khi anh ta xúc phạm cô.)