versify
/'və:sifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chuyển thành thơ, viết bằng thơ: Hành động biến một câu chuyện, ý tưởng hoặc văn xuôi thông thường thành dạng thơ có vần điệu và nhịp điệu.
- Phổ thơ: Đặt lời (thường là từ một tác phẩm có sẵn) vào một hình thức thơ ca.
Nội động từ:
- Làm thơ: Hành động sáng tác thơ nói chung.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The poet decided to versify the ancient legend for a modern audience. (Nhà thơ quyết định chuyển thành thơ truyền thuyết cổ xưa cho độc giả hiện đại.)
- She versified the old folk tale, giving it a lyrical quality. (Cô ấy đã viết bằng thơ câu chuyện dân gian cũ, mang lại cho nó chất trữ tình.)
Nội động từ:
- In his free time, he enjoys versifying about nature and love. (Trong thời gian rảnh, anh ấy thích làm thơ về thiên nhiên và tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to versify a prose text": chuyển thể một văn bản văn xuôi sang thơ.
- The challenge was to versify the legal document without losing its precise meaning. (Thử thách là phải chuyển văn bản pháp lý thành thơ mà không làm mất đi ý nghĩa chính xác của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Verse (n): thơ, câu thơ, khổ thơ.
- He wrote a beautiful verse about the sea. (Anh ấy đã viết một câu thơ đẹp về biển.)
- Versification (n): nghệ thuật làm thơ, phép làm thơ; sự chuyển thành thơ.
- The versification in this poem is quite complex. (Phép làm thơ trong bài thơ này khá phức tạp.)
- Versifier (n): người làm thơ (đôi khi mang nghĩa người làm thơ tầm thường, không chuyên).
- He was a prolific versifier, though not considered a great poet. (Ông ấy là một người làm thơ sung sức, dù không được coi là một nhà thơ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Poetize (chuyển thành thơ, làm cho có chất thơ), put into verse (đặt thành thơ).
- Nội động từ: Compose poetry (sáng tác thơ), write verse (viết thơ).
Từ trái nghĩa
- Prosaize (viết thành văn xuôi, làm mất chất thơ).
ngoại động từ
- chuyển thành thơ
- viết bằng thơ
- to versify a storyviết một chuyện bằng thơ
nội động từ
- làm thơ