versify

/'və:sifai/
ngoại động từ
  1. chuyển thành thơ
  2. viết bằng thơ
    • to versify a story
      viết một chuyện bằng thơ
nội động từ
  1. làm thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "versify"

versify
He decided to versify the simple story for the children's book.