Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ, số nhiều frescos, frescoes
  • lối vẽ trên tường
  • tranh nề, tranh tường
nội động từ
  • vẽ tranh tường
Related search result for "fresco"
Comments and discussion on the word "fresco"