alfresco

/æl'freskou/
phó từ & tính từ
  1. ngoài trời
    • to live alfresco
      sốngngoài trời
    • an alfresco meal
      bữa cơm ăn ở ngoài trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

alfresco
We are having an alfresco lunch in the garden.