alfresco
/æl'freskou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở ngoài trời: Diễn tả một hành động hoặc sự việc diễn ra ở không gian mở, bên ngoài tòa nhà.
- Tính từ:
- Ngoài trời: Mô tả một sự vật, sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức ở ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- We decided to dine alfresco because the weather was perfect. (Chúng tôi quyết định ăn tối ngoài trời vì thời tiết quá đẹp.)
- The concert was held alfresco in the city park. (Buổi hòa nhạc được tổ chức ngoài trời ở công viên thành phố.)
Tính từ:
- They enjoyed an alfresco lunch on the terrace. (Họ thưởng thức một bữa trưa ngoài trời trên sân thượng.)
- The café has a lovely alfresco seating area. (Quán cà phê có một khu vực ngồi ngoài trời rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alfresco living": Lối sống ngoài trời, thường gắn với việc dành nhiều thời gian cho các hoạt động ăn uống, giải trí ở không gian mở.
- The Mediterranean climate encourages alfresco living. (Khí hậu Địa Trung Hải khuyến khích lối sống ngoài trời.)
"Alfresco dining/cooking": Chỉ cụ thể việc ăn uống hoặc nấu nướng diễn ra ở ngoài trời.
- Alfresco cooking is a popular activity during summer barbecues. (Nấu nướng ngoài trời là hoạt động phổ biến trong các bữa tiệc nướng mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Open-air (adj): Ngoài trời. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được cho "alfresco".
- an open-air concert (một buổi hòa nhạc ngoài trời)
Outdoor (adj): Ngoài trời, ngoài trời. Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn.
- outdoor activities (các hoạt động ngoài trời)
Từ đồng nghĩa
- Outdoors: Ở ngoài trời (phó từ).
- In the open air: Ở ngoài trời (cụm từ).
Từ trái nghĩa
- Indoor(s): Trong nhà (tính từ/phó từ).
- an indoor party (một bữa tiệc trong nhà)
Lưu ý sử dụng
- Từ "alfresco" có nguồn gốc từ tiếng Ý ("al fresco"), nghĩa đen là "trong không khí mát mẻ". Trong tiếng Anh, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả có tính chất thẩm mỹ (như ăn uống, giải trí), hơn là các hoạt động thông thường.
- "Alfresco" thường không dùng để mô tả các hoạt động lao động ngoài trời.
phó từ & tính từ
- ở ngoài trời
- to live alfrescosống ở ngoài trời
- an alfresco mealbữa cơm ăn ở ngoài trời