Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
phó từ & tính từ
  • ở ngoài trời
    • to live alfresco
      sống ở ngoài trời
    • an alfresco meal
      bữa cơm ăn ở ngoài trời
Related words
Comments and discussion on the word "alfresco"