fricandeau
/'frikəndou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miếng thịt tiêm mỡ: Một miếng thịt, thường là thịt thăn lợn hoặc thịt bê, được tiêm hoặc ướp với mỡ để giữ cho nó mềm và ngon ngọt trong quá trình nấu chín.
- Miếng cá tiêm mỡ: Một miếng cá được chế biến theo cách tương tự, tiêm mỡ để tăng độ béo và hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chef a préparé un fricandeau de veau aux petits pois. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng thịt bê tiêm mỡ với đậu Hà Lan.)
- Pour ce plat traditionnel, il faut un beau fricandeau. (Cho món ăn truyền thống này, cần một miếng thịt tiêm mỡ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fricandeau" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Pháp cổ điển hoặc truyền thống, mô tả một kỹ thuật chế biến thịt cụ thể nhằm giữ ẩm và tăng hương vị.
- La recette du fricandeau demande beaucoup de patience. (Công thức làm món thịt tiêm mỡ đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fricassée (n.f): Món thịt hầm trắng, thường là thịt gà hoặc thịt thỏ, nấu trong nước sốt.
- Elle a fait une délicieuse fricassée de poulet. (Cô ấy đã làm một món gà hầm trắng ngon tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rôti bardé: Món thịt quay được bọc bằng những lát mỡ.
- Pièce de viande lardée: Miếng thịt được tiêm mỡ.
danh từ giống đực
- miếng thịt tiêm mỡ; miếng cá tiêm mỡ