frictionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoa, chà xát: Hành động dùng tay hoặc một vật để xoa, chà xát lên bề mặt da của một người, thường với mục đích làm ấm, giảm đau, hoặc kích thích tuần hoàn máu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'infirmière frictionne le dos du patient avec une lotion. (Y tá xoa lưng cho bệnh nhân bằng một loại dung dịch xoa bóp.)
    • Il faut frictionner la zone douloureuse avec précaution. (Cần phải xoa vùng bị đau một cách cẩn thận.)
    • Après le bain, elle se frictionne vigoureusement avec une serviette. (Sau khi tắm, ấy tự chà xát mạnh mẽ bằng một chiếc khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frictionner énergiquement": xoa mạnh, chà xát mạnh mẽ.

    • Le masseur frictionne énergiquement les muscles pour les décontracter. (Người massage xoa mạnh các để thư giãn chúng.)
  • "Se frictionner" (dạng phản thân): tự xoa bóp, tự chà xát lên cơ thể mình.

    • Il se frictionne les mains pour les réchauffer. (Anh ấy xoa hai bàn tay vào nhau để làm ấm chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Friction (danh từ): sự xoa bóp, sự chà xát; lực ma sát.

    • La friction des mains produit de la chaleur. (Việc xoa hai tay vào nhau tạo ra nhiệt.)
  • Frictionneur (danh từ, ít dùng): người xoa bóp.

Từ đồng nghĩa
  • Masser: xoa bóp, thường với kỹ thuật hơn.
  • Frotter: chà, cọ xát (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frictionner".)

ngoại động từ
  1. xoa
    • Frictionner un malade
      xoa cho người ốm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frictionner"