friendless

/'frendlis/
Học thuật
Thân thiện
friendless

A boy sits alone on a park bench, feeling friendless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bạn bè, độc: Trạng thái của một người không bạn bè hoặc không ai để chia sẻ, trò chuyện.
    • Bị xã hội xa lánh, bị cô lập: Trạng thái bị loại ra khỏi các nhóm xã hội hoặc không được người khác chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After moving to a new city, he felt completely friendless. (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không bạn.)
    • The friendless child sat alone during lunch. (Đứa trẻ không bạn ngồi một mình trong giờ ăn trưa.)
    • She described her first year at university as a friendless experience. ( ấy mô tả năm đầu đại học của mình một trải nghiệm độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left friendless": bị bỏ rơi trong tình trạng không bạn.

    • After the scandal, the politician was left friendless by his former allies. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó bị các đồng minh bỏ rơi, trở nên độc.)
  • "a friendless existence": một cuộc sống độc, thiếu bạn bè.

    • He led a friendless existence, speaking to almost no one. (Anh ta sống một cuộc đời độc, hầu như không nói chuyện với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Friendlessness (danh từ): tình trạng không bạn bè, sự độc.
    • Her friendlessness was evident in her lonely routine. (Sự độc của ấy thể hiện trong thói quen một mình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Alone: một mình (nhấn mạnh trạng thái vật hoặc cảm xúc).
  • Lonely: cô đơn (nhấn mạnh cảm giác buồn bã thiếu bạn).
  • Isolated: bị cô lập (nhấn mạnh việc bị tách biệt khỏi người khác).
  • Forsaken: bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Popular: được nhiều người yêu mến.
  • Sociable: hòa đồng, thích giao tiếp.
  • Well-connected: nhiều mối quan hệ.
Thành ngữ liên quan
  • "A friendless man is like a left hand without the right": Người không bạn giống như tay trái không tay phải. (Thành ngữ so sánh sự cần thiết của bạn bè.)
  • "To be a friendless wanderer": một kẻ lang thang độc.
    • In the story, the hero starts as a friendless wanderer. (Trong câu chuyện, người anh hùng bắt đầu như một kẻ lang thang không bạn.)
friendless

A boy sits alone on a park bench, feeling friendless.

tính từ
  1. không bạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "friendless"