frégate

danh từ giống cái
  1. tàu hộ tống chống tàu ngầm
  2. (động vật học) chim cốc biển (bộ bồ nông)
  3. (từ ; nghĩa ) thuyền chiến ba cột buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

frégate
Un oiseau frégate plane au-dessus de l'océan.