chaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nóng: Chỉ nhiệt độ cao.
- Ấm: Chỉ cảm giác dễ chịu do nhiệt độ vừa phải hoặc quần áo giữ nhiệt tốt.
- Sôi nổi, hăng hái: Chỉ sự nhiệt tình, đam mê trong một hoạt động, cuộc thảo luận.
- Nóng hổi, mới: Chỉ thông tin, tin tức vừa mới xảy ra.
- Nóng nảy: Chỉ tính khí dễ tức giận.
- Tình tứ: (Thân mật) Chỉ sự ham muốn tình dục.
Phó từ:
- Nóng: Chỉ trạng thái được phục vụ hoặc ăn khi còn nóng.
- Ngay lập tức: (Trong cụm "tout chaud") Chỉ hành động được thực hiện tức thì.
Danh từ giống đực:
- Sự nóng, cái nóng: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác nóng.
- Lúc nóng nhất: Chỉ thời điểm nhiệt độ cao nhất trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau est trop chaude pour se baigner. (Nước quá nóng để tắm.)
- Porte un manteau, il fait chaud dehors. (Hãy mặc áo khoác, trời lạnh bên ngoài.) [Lưu ý: "Il fait chaud" = Trời nóng; "Il fait froid" = Trời lạnh. Ở đây dùng để minh họa tính từ.]
- C'était une chaude discussion. (Đó là một cuộc thảo luận sôi nổi.)
- Une chaude nouvelle. (Một tin nóng hổi.)
- Phó từ:
- Je préfère manger chaud. (Tôi thích ăn nóng.)
- Il a rapporté la nouvelle tout chaud. (Anh ấy đã mang tin về ngay lập tức.)
- Danh từ:
- Je ne supporte pas le chaud. (Tôi không chịu được cái nóng.)
- On se repose pendant le chaud du jour. (Chúng tôi nghỉ ngơi vào lúc nóng nhất trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir chaud: Cảm thấy nóng (trên người).
- J'ai chaud avec ce pull. (Tôi thấy nóng với cái áo len này.)
- Être chaud pour (quelque chose): Hứng thú, sẵn sàng làm điều gì đó.
- Tu es chaud pour aller au cinéma ? (Cậu có hứng đi xem phim không?)
- Ne pas être chaud pour (quelque chose): Không hứng thú, không muốn làm điều gì đó.
- Je ne suis pas très chaud pour cette idée. (Tôi không hứng lắm với ý tưởng này.)
- Cela ne fait ni chaud ni froid (à quelqu'un): (Việc đó) chẳng ảnh hưởng gì, không quan trọng đối với ai.
- Sa critique, ça ne me fait ni chaud ni froid. (Lời chỉ trích của anh ta chẳng ảnh hưởng gì đến tôi.)
- Souffler le chaud et le froid: Nói một đằng làm một nẻo, ba phải.
- Arrête de souffler le chaud et le froid, il faut prendre une décision ! (Đừng có ba phải nữa, phải quyết định đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Chaude (adj.f): Dạng giống cái số ít của tính từ "chaud".
- Chauds (adj.m.pl): Dạng giống đực số nhiều của tính từ "chaud".
- Chaudement (phó từ): Một cách nồng nhiệt, ấm áp.
- Ils nous ont accueillis chaudement. (Họ đón tiếp chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Chaleur (danh từ giống cái): Hơi nóng, sự nồng nhiệt.
- la chaleur du soleil (hơi nóng của mặt trời)
Từ đồng nghĩa
- Brûlant (adj): Nóng bỏng, rất nóng.
- Tiède (adj): Âm ấm (ít nóng hơn "chaud").
- Passionné (adj): Say mê, nhiệt tình.
- Récent (adj): Gần đây, mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prendre un chaud et froid: Bị cảm lạnh (do thay đổi nhiệt độ đột ngột).
- Il a pris un chaud et froid en sortant de la piscine. (Anh ấy bị cảm lạnh khi ra khỏi hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
- Pleurer à chaudes larmes: Khóc nức nở.
- Elle a pleuré à chaudes larmes en regardant le film. (Cô ấy đã khóc nức nở khi xem bộ phim.)
- Il fera chaud: (Thân mật) Chuyện đó khó mà xảy ra lắm, còn lâu mới có.
- Qu'il admette son erreur ? Il fera chaud ! (Hắn thừa nhận lỗi của mình á? Còn lâu!)
tính từ
- nóng
- Pays chaudxứ nóng
- ấm
- Vêtements chaudsquần áo ấm
- voix chaudegiọng ấm
- hăng, sôi nổi
- Une chaude discussioncuộc tranh luận sôi nổi
- mới, nóng hổi
- Nouvelle chaudetin nóng hổi
- nhiệt tình
- Réponse chaudelời trả lời nhiệt tình
- nóng nảy
- Tempérament chaudtính nóng nảy
- tình tứ
- Il passe encore pour chaud malgré son âgedù lớn tuổi nhưng ông ta vẫn còn tình tứ
- động đực
- gấp gáp, cuống cuồng
- avoir la tête chaudedễ nổi nóng
- être chaud(tiếng lóng, biệt ngữ) ngờ vực
- être tout chaud devẫn còn xúc động vì
- il fera chaud(thân mật) đến tết mới có, còn (là) xơi
- main chaudeđỏ, hay được (đánh bạc)
- n'avoir rien de plus chaud que dekhông gì vội bằng
- ne pas être chaud pourchẳng hứng (làm gì)
- pleurer à chaudes larmesxem pleurer
- tenir chaud; tenir les pieds chauds à quelqu'unkhông cho ai nghỉ phút nào
phó từ
- nóng
- Manger chaudăn nóng
- coûter chaudxem coûter
- tout chaudngay lập tức
- Porter tout chaud une nouvelleđưa tin ngay lập tức
danh từ giống đực
- sự nóng
- Endurer le chaud et le froidchịu đựng nóng và lạnh
- lúc nóng nhất
- Le chaud du jourlúc nóng nhất trong ngày
- avoir chaudnóng
- cela ne fait ni chaud ni froidviệc ấy không thưởng không phạt
- opérer à chaudgiải phẫu khi đang kịch phát
- prendre un chaud et froidbị cảm lạnh
- souffler le chaud et le froidkhi theo nguyên khi theo bị; ba phải
- Chaux, show