fringuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Mặc quần áo cho (ai đó): Hành động cho ai đó mặc quần áo, thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm.
- Mặc (một bộ quần áo nào đó): Hành động tự mình mặc một bộ trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il s'est fringué d'un vieux jean et d'un t-shirt. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean cũ và một cái áo phông.)
- Regarde comment il l'a fringuée ! On dirait un épouvantail. (Nhìn cách hắn mặc đồ cho cô ấy kìa! Trông như một con bù nhìn vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien/mal fringué": Ăn mặc đẹp/xấu.
- Il est toujours très bien fringué pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc rất chỉn chu để đi làm.)
- "Se fringuer" (đại từ động từ): Tự mặc quần áo cho bản thân.
- Dépêche-toi de te fringuer, on va être en retard ! (Mau mặc quần áo đi, chúng ta sẽ trễ mất!)
Biến thể và từ gần giống
- Fringues (danh từ số nhiều, thông tục): Quần áo, trang phục.
- J'ai acheté de nouvelles fringues. (Tôi đã mua quần áo mới.)
- S'habiller (động từ): Mặc quần áo. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn)
Từ đồng nghĩa
- Habiller: Mặc đồ cho (ai).
- Vêtir: Mặc (từ trang trọng hơn).
Lưu ý
- "Fringuer" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
- Nghĩa nội động từ cũ "nhảy nhót" của "fringuer" hiện nay gần như không còn được sử dụng.
nội động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhảy nhót
ngoại động từ
- (thông tục) mặc cho
- Formidablement bien fringuémặc đẹp hết sức