fringuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Mặc quần áo cho (ai đó): Hành động cho ai đó mặc quần áo, thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm.
    • Mặc (một bộ quần áo nào đó): Hành động tự mình mặc một bộ trang phục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il s'est fringué d'un vieux jean et d'un t-shirt. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean một cái áo phông.)
    • Regarde comment il l'a fringuée ! On dirait un épouvantail. (Nhìn cách hắn mặc đồ cho ấy kìa! Trông như một con bù nhìn vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal fringué": Ăn mặc đẹp/xấu.
    • Il est toujours très bien fringué pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc rất chỉn chu để đi làm.)
  • "Se fringuer" (đại từ động từ): Tự mặc quần áo cho bản thân.
    • Dépêche-toi de te fringuer, on va être en retard ! (Mau mặc quần áo đi, chúng ta sẽ trễ mất!)
Biến thể từ gần giống
  • Fringues (danh từ số nhiều, thông tục): Quần áo, trang phục.
    • J'ai acheté de nouvelles fringues. (Tôi đã mua quần áo mới.)
  • S'habiller (động từ): Mặc quần áo. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn)
Từ đồng nghĩa
  • Habiller: Mặc đồ cho (ai).
  • Vêtir: Mặc (từ trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Fringuer"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
  • Nghĩa nội động từ "nhảy nhót" của "fringuer" hiện nay gần như không còn được sử dụng.
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) nhảy nhót
ngoại động từ
  1. (thông tục) mặc cho
    • Formidablement bien fringué
      mặc đẹp hết sức

Từ gần giống