forniquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Tôn giáo) Phạm tội thông dâm: Hành động quan hệ tình dục giữa những người chưa kết hôn với nhau, được coi là một tội lỗi trong một số tôn giáo.
    • (Thông tục, khẩu ngữ) Quan hệ tình dục: Cách nói thô tục, suồng sã để chỉ hành động quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Selon cette doctrine religieuse, forniquer est un péché grave. (Theo giáotôn giáo này, thông dâmmột tội nặng.)
    • Ce terme vulgaire est utilisé pour dire qu'ils ont forniqué. (Từ thô tục này được dùng để nói rằng họ đã quan hệ tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất mạnh. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nghiêm túc lên án. Trong khẩu ngữ thông tục, thô tục khiếm nhã.
  • "Forniquer avec quelqu'un": quan hệ tình dục với ai đó (cách nói rất thô tục).
    • Il a avoué avoir forniqué avec elle. (Hắn thú nhận đã quan hệ tình dục với cô ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Fornication (danh từ giống cái): tội thông dâm, hành vi thông dâm.
    • La fornication est condamnée par l'Église. (Tội thông dâm bị Giáo hội lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Commettre l'adultère (ngoại động từ): phạm tội ngoại tình (khi đã gia đình).
  • Avoir des relations sexuelles (cụm từ): quan hệ tình dục (cách nói trung lập, trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ cần hết sức thận trọng khi sử dụng. chủ yếu xuất hiện trong văn bản tôn giáo, luật pháp cổ hoặc trong khẩu ngữ thô tục, xúc phạm.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, nên tránh dùng từ này thay thế bằng các cách diễn đạt trung lập hoặc trang trọng hơn.
nội động từ
  1. (tôn giáo) (phạm tội) thông dâm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forniquer"