franger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viền tua, viền mép: Hành động trang trí hoặc tạo ra một đường viền bằng các sợi chỉ, sợi vải rời hoặc tua ruamép của một vật đó, như vải, thảm. Nghĩa bóng có thể chỉ việc một thứ đó (như ánh sáng, màu sắc) tạo thành một đường viền, một dải bao quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Franger un tapis. (Viền tua tấm thảm.)
    • Une lueur rose frangait l'horizon. (Một ánh hồng viền mép chân trời.)
    • Elle a frangé le bas de sa jupe. ( ấy đã viền tua phần dưới chiếc váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Dùng để miêu tả một thứ đó mỏng manh, nhẹ nhàng bao quanh hoặc điểm xuyết ở rìa một vật thể khác.
    • La brume frangeait le sommet des collines. (Làn sương viền mép các đỉnh đồi.)
  • Trong kỹ thuật/kiến trúc: Có thể dùng để chỉ các chi tiết trang trí dạng tua, rìa.
Biến thể từ gần giống
  • Frange (danh từ từ giống cái): Cái viền tua, dải tua.
    • Une frange de cheveux. (Một mái tóc cắt ngang trán/kiểu tóc mái.)
    • La frange d'un châle. (Phần viền tua của chiếc khăn choàng.)
  • Frangé, e (tính từ): Được viền tua, viền tua.
    • Un tissu frangé. (Một tấm vải viền tua.)
Từ đồng nghĩa
  • Effilocher: sợi, làm tơi ra (ở mép vải).
  • Border: Viền, bao quanh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là tua).
Từ trái nghĩa
  • Couper net: Cắt phẳng, cắt đứt ngay.
  • Ourler: Viền gấp mép (theo kiểu may gấp mép, không để tua).
ngoại động từ
  1. viền tua
    • Franger un tapis
      viền tua tấm thảm
  2. viền mép
    • Une lueur rose frangait l'horizon
      một ánh hồng viền mép chân trời

Từ gần giống

Từ chứa "franger"