friperie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quần áo cũ: Chỉ những bộ quần áo đã qua sử dụng.
- Nghề buôn quần áo cũ: Chỉ công việc kinh doanh, mua bán quần áo cũ.
- Hàng bán quần áo cũ: Chỉ cửa hàng hoặc nơi chuyên bán quần áo cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une veste dans une friperie. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác ở một cửa hàng quần áo cũ.)
- La friperie est un commerce en plein essor. (Nghề buôn quần áo cũ là một ngành kinh doanh đang phát triển mạnh.)
- Il a donné ses vieux vêtements à une friperie. (Anh ấy đã tặng quần áo cũ của mình cho một cửa hàng đồ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la friperie": Kinh doanh đồ cũ, làm nghề buôn bán quần áo cũ.
- Il a décidé de faire de la friperie après ses études. (Anh ấy quyết định kinh doanh đồ cũ sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Friper (động từ, hiếm gặp): Bán quần áo cũ.
- Fripeur/Fripeuse (danh từ): Người buôn bán quần áo cũ.
Từ đồng nghĩa
- Vêtements d'occasion: Quần áo đã qua sử dụng.
- Magasin de seconde main: Cửa hàng đồ cũ, đồ second-hand.
Từ trái nghĩa
- Vêtements neufs: Quần áo mới.
- Boutique de prêt-à-porter: Cửa hàng thời trang may sẵn (quần áo mới).
danh từ giống cái
- quần áo cũ
- nghề buôn quần áo cũ
- hàng bán quần áo cũ