friperie

Học thuật
Thân thiện
friperie

Une femme trouve une veste en cuir dans une friperie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quần áo : Chỉ những bộ quần áo đã qua sử dụng.
    • Nghề buôn quần áo : Chỉ công việc kinh doanh, mua bán quần áo .
    • Hàng bán quần áo : Chỉ cửa hàng hoặc nơi chuyên bán quần áo .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une veste dans une friperie. ( ấy đã mua một chiếc áo khoácmột cửa hàng quần áo .)
    • La friperie est un commerce en plein essor. (Nghề buôn quần áo một ngành kinh doanh đang phát triển mạnh.)
    • Il a donné ses vieux vêtements à une friperie. (Anh ấy đã tặng quần áo của mình cho một cửa hàng đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la friperie": Kinh doanh đồ , làm nghề buôn bán quần áo .
    • Il a décidé de faire de la friperie après ses études. (Anh ấy quyết định kinh doanh đồ sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Friper (động từ, hiếm gặp): Bán quần áo .
  • Fripeur/Fripeuse (danh từ): Người buôn bán quần áo .
Từ đồng nghĩa
  • Vêtements d'occasion: Quần áo đã qua sử dụng.
  • Magasin de seconde main: Cửa hàng đồ , đồ second-hand.
Từ trái nghĩa
  • Vêtements neufs: Quần áo mới.
  • Boutique de prêt-à-porter: Cửa hàng thời trang may sẵn (quần áo mới).
friperie

Une femme trouve une veste en cuir dans une friperie.

danh từ giống cái
  1. quần áo
  2. nghề buôn quần áo
  3. hàng bán quần áo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "friperie"