fripier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán quần áo cũ: Chỉ một người (thường là nam) có nghề nghiệp là mua bán, trao đổi quần áo đã qua sử dụng. Công việc này thường liên quan đến việc chọn lọc, sửa chữa và bán lại trang phục cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était fripier dans le quartier du Marais. (Ông nội tôi từng là người bán quần áo cũ ở khu phố Le Marais.)
- Le fripier a trouvé une veste en cuir vintage dans son stock. (Người bán quần áo cũ đã tìm thấy một chiếc áo khoác da cổ điển trong kho hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le fripier": (cụm động từ) có nghĩa là hành nghề bán quần áo cũ hoặc, theo nghĩa bóng, chỉ việc mặc quần áo cũ, lỗi thời.
- Il fait le fripier depuis vingt ans. (Anh ấy hành nghề bán quần áo cũ đã hai mươi năm rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Friperie (danh từ giống cái): cửa hàng bán quần áo cũ; nghề buôn bán quần áo cũ.
- Elle a acheté cette robe dans une friperie. (Cô ấy đã mua chiếc váy này ở một cửa hàng quần áo cũ.)
- Fripé, e (tính từ): nhàu, cũ, đã qua sử dụng (dùng cho quần áo, vải).
- Il portait un costume fripé. (Anh ta mặc một bộ com-lê nhàu nát.)
Từ đồng nghĩa
- Brocanteur: người buôn bán đồ cổ, đồ cũ (phạm vi rộng hơn, không chỉ quần áo).
- Revendeur de vêtements d'occasion: người bán quần áo đã qua sử dụng (cách diễn đạt dài, ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Sentir le fripier: (thành ngữ) có mùi quần áo cũ, ám chỉ một người ăn mặc lỗi thời, không hợp thời trang.
- Avec ce manteau, il sent le fripier. (Với chiếc áo khoác này, anh ta trông thật lỗi thời.)
danh từ giống đực
- người bán quần áo cũ