friper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhàu, làm nhăn nheo: Hành động làm cho vải, giấy hoặc bề mặt nào đó trở nên nhiều nếp gấp nhỏ, không còn phẳng phiu.
    • (Thông tục) Nuốt ừng ực: Hành động ăn hoặc nuốt một cách vội vàng, tham lam, thường dùng để chỉ người háu ăn.
    • (Thông tục) Ăn cắp: Hành động lấy trộm đồ của người khác một cách lén lút.
Ví dụ sử dụng
  • Làm nhàu, làm nhăn nheo:
    • Il a fripé la lettre de colère avant de la jeter. (Anh ấy đã nhàu bức thư trong cơn tức giận trước khi ném đi.)
    • Ne t'assieds pas sur mon chemisier, tu vas le friper ! (Đừng ngồi lên áo choàng của tôi, cậu sẽ làm nhàu mất!)
  • Nuốt ừng ực:
    • Le garçon affamé a fripé son sandwich en quelques secondes. (Cậu bé đói bụng đã nuốt ừng ực chiếc bánh sandwich trong vài giây.)
  • Ăn cắp:
    • Quelqu'un a fripé mon portefeuille dans la foule. (Ai đó đã ăn cắp của tôi trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se friper" (Động từ phản thân): Tự nhàu, tự nhăn lại.
    • La soie se fripe très facilement. (Lụa rất dễ bị nhàu.)
    • Son visage s'est fripé sous l'effet de l'âge. (Khuôn mặt ấy đã nhăn nheo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Fripé, fripée (Tính từ): Bị nhàu, nhăn nheo.
    • Une chemise fripée. (Một chiếc áo sơ mi nhàu nát.)
    • Un visage fripé. (Một khuôn mặt nhăn nheo.)
  • Friperie (Danh từ từ gốc): Hàng vải , quần áo ; cửa hàng bán đồ .
  • Fripier, fripière (Danh từ): Người bán quần áo .
Từ đồng nghĩa
  • Chiffonner: Làm nhàu (vải, giấy).
  • Froisser: Làm nhàu, nhàu (thường kèm ý làm hư hỏng).
  • Bouffer (thông tục): Phồng lên, phình ra (vải).
  • Goinfrer (thông tục): Ăn ngấu nghiến.
  • Voler: Ăn cắp, trộm cắp (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "se friper" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "friper" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. làm nhàu, làm nhăn nheo
    • Friper une robe
      làm nhàu cái áo dài
    • Paupières fripées
      mắt nhăn nheo
  2. nuốt ừng ực (người háu ăn)
  3. ăn cắp

Từ chứa "friper"