friper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nhàu, làm nhăn nheo: Hành động làm cho vải, giấy hoặc bề mặt nào đó trở nên có nhiều nếp gấp nhỏ, không còn phẳng phiu.
- (Thông tục) Nuốt ừng ực: Hành động ăn hoặc nuốt một cách vội vàng, tham lam, thường dùng để chỉ người háu ăn.
- (Thông tục) Ăn cắp: Hành động lấy trộm đồ của người khác một cách lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Làm nhàu, làm nhăn nheo:
- Il a fripé la lettre de colère avant de la jeter. (Anh ấy đã vò nhàu bức thư trong cơn tức giận trước khi ném nó đi.)
- Ne t'assieds pas sur mon chemisier, tu vas le friper ! (Đừng ngồi lên áo choàng của tôi, cậu sẽ làm nhàu nó mất!)
- Nuốt ừng ực:
- Le garçon affamé a fripé son sandwich en quelques secondes. (Cậu bé đói bụng đã nuốt ừng ực chiếc bánh sandwich trong vài giây.)
- Ăn cắp:
- Quelqu'un a fripé mon portefeuille dans la foule. (Ai đó đã ăn cắp ví của tôi trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se friper" (Động từ phản thân): Tự nhàu, tự nhăn lại.
- La soie se fripe très facilement. (Lụa rất dễ bị nhàu.)
- Son visage s'est fripé sous l'effet de l'âge. (Khuôn mặt bà ấy đã nhăn nheo vì tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fripé, fripée (Tính từ): Bị nhàu, nhăn nheo.
- Une chemise fripée. (Một chiếc áo sơ mi nhàu nát.)
- Un visage fripé. (Một khuôn mặt nhăn nheo.)
- Friperie (Danh từ từ gốc): Hàng vải cũ, quần áo cũ; cửa hàng bán đồ cũ.
- Fripier, fripière (Danh từ): Người bán quần áo cũ.
Từ đồng nghĩa
- Chiffonner: Làm nhàu (vải, giấy).
- Froisser: Làm nhàu, vò nhàu (thường kèm ý làm hư hỏng).
- Bouffer (thông tục): Phồng lên, phình ra (vải).
- Goinfrer (thông tục): Ăn ngấu nghiến.
- Voler: Ăn cắp, trộm cắp (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài hình thức phản thân "se friper" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "friper" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- làm nhàu, làm nhăn nheo
- Friper une robelàm nhàu cái áo dài
- Paupières fripéesmí mắt nhăn nheo
- nuốt ừng ực (người háu ăn)
- ăn cắp