frison

{{frisonne}}
danh từ giống đực
  1. búp tóc xoăn
  2. (kỹ thuật) phoi xoăn
tính từ
  1. (thuộc) xứ Phơ-ri-
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Phơ-ri-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frison"

frison
Une petite fille a un frison dans ses cheveux blonds.