frison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Búp tóc xoăn: Một lọn tóc xoắn hoặc xoăn, thường nhỏ và được tạo kiểu.
- (Kỹ thuật) Phoi xoăn: Trong ngành cơ khí, chỉ mảnh kim loại xoắn lại được tạo ra trong quá trình tiện hoặc gia công.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Phơ-ri-dơ: Một ngôn ngữ German được nói chủ yếu ở tỉnh Friesland của Hà Lan và một số vùng lân cận ở Đức và Đan Mạch.
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Phơ-ri-dơ: Liên quan đến vùng Friesland, người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ của vùng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Elle a attaché ses cheveux avec un frison sur le front. (Cô ấy buộc tóc với một búp tóc xoăn trên trán.)
- L'usinage produit de longs frisons de métal. (Quá trình gia công tạo ra những phoi xoăn dài bằng kim loại.)
- Le frison est une langue minoritaire aux Pays-Bas. (Tiếng Phơ-ri-dơ là một ngôn ngữ thiểu số ở Hà Lan.)
Tính từ:
- C'est une tradition frisonne. (Đó là một truyền thống (thuộc) xứ Phơ-ri-dơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frison" trong văn chương: Đôi khi có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ một cảm giác rùng mình, một sự xao động nhẹ, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với từ "frisson".
- Un frison de peur parcourut son échine. (Một cảm giác rùng mình vì sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Frisonne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "frison".
- Une vache frisonne (Một con bò (thuộc giống) xứ Phơ-ri-dơ)
Frisé (tính từ): Xoăn, quăn (thường dùng cho tóc).
- Des cheveux frisés (Tóc xoăn)
Frisson (danh từ giống đực): Cơn rùng mình, cảm giác rợn người (thường do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích). Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả và một phần nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Boucle (danh từ giống cái): Lọn tóc xoăn (đồng nghĩa cho nghĩa "búp tóc xoăn").
- Copeau (danh từ giống đực): Phoi bào, mạt kim loại (đồng nghĩa cho nghĩa "phoi xoăn" trong bối cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frison".
{{frisonne}}
danh từ giống đực
- búp tóc xoăn
- (kỹ thuật) phoi xoăn
tính từ
- (thuộc) xứ Phơ-ri-dơ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Phơ-ri-dơ