frisson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cơn run rét: Cảm giác lạnh đột ngột khiến cơ thể run lên.
- Sự run, sự rùng mình: Hành động hoặc cảm giác run rẩy, thường do lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh.
- Sự rung rinh; tiếng rì rào; tiếng xào xạc: (Nghĩa thơ ca) Chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, rung động hoặc âm thanh nhỏ, êm dịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un frisson de fièvre l'a parcouru. (Một cơn run rét vì sốt chạy dọc khắp người anh ta.)
- Elle a eu un frisson en entrant dans la maison froide. (Cô ấy rùng mình khi bước vào ngôi nhà lạnh lẽo.)
- Un frisson de peur le traversa. (Một nỗi run sợ xuyên qua người anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frisson d'émotion": cơn rùng mình vì xúc động mạnh.
- J'ai ressenti un frisson d'émotion en écoutant cet air de musique. (Tôi cảm thấy một cơn rùng mình vì xúc động khi nghe bản nhạc đó.)
"donner le frisson à quelqu'un": làm cho ai đó sợ hãi, rùng mình.
- Cette histoire de fantôme lui a donné le frisson. (Câu chuyện ma đó làm cho cô ấy sợ run lên.)
Biến thể và từ gần giống
Frissonner (động từ): run lên, rùng mình.
- Il frissonne de froid. (Anh ấy run lên vì lạnh.)
Frissonnant, e (tính từ): làm run lên, gây rùng mình.
- Une histoire frissonnante. (Một câu chuyện gây rùng mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tremblement: sự run rẩy.
- Frémissement: sự rung động nhẹ, sự run run (thường do cảm xúc).
- Chair de poule: (thành ngữ) nổi da gà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'frisson')
Thành ngữ liên quan
Avoir des frissons dans le dos: cảm thấy lạnh sống lưng, sợ hãi.
- Ce bruit étrange m'a donné des frissons dans le dos. (Âm thanh lạ đó làm tôi sợ lạnh sống lưng.)
Un frisson de plaisir: cảm giác rùng mình vì khoái cảm, thích thú.
- La vue du paysage lui procura un frisson de plaisir. (Cảnh tượng đó mang lại cho cô ấy một cảm giác rùng mình thích thú.)
danh từ giống đực
- (y học) cơn run rét
- sự run, sự rùng mình (vì rét)
- (nghĩa bóng) sự run lên (vì sợ, vì tức.)
- (thơ ca) sự rung rinh; tiếng rì rào; tiếng xào xạc