version
/'və:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Une étudiante compare une version anglaise et une version française d'un même texte.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản dịch, bản: Bản chuyển ngữ của một văn bản, tác phẩm từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- Cách giải thích, cách thuật lại: Một cách kể lại, mô tả hoặc giải thích về cùng một sự kiện hoặc câu chuyện, có thể khác nhau tùy theo quan điểm.
- (Trong giáo dục) Bài tập dịch xuôi, bài dịch: Một bài tập trong đó học sinh dịch một văn bản từ tiếng nước ngoài sang tiếng mẹ đẻ.
- (Y học) Thủ thuật xoay thai: Một thủ thuật sản khoa nhằm xoay ngôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Bản dịch, bản:
- Je préfère lire la version originale du roman. (Tôi thích đọc bản gốc của cuốn tiểu thuyết hơn.)
- La version française de ce film est sortie hier. (Bản tiếng Pháp của bộ phim này đã được phát hành hôm qua.)
- Cách giải thích, cách thuật lại:
- Il a donné sa version des faits à la police. (Anh ta đã đưa ra cách thuật lại sự việc của mình cho cảnh sát.)
- Bài tập dịch:
- Le professeur nous a donné une version anglaise à traduire. (Giáo viên đã cho chúng tôi một bài dịch tiếng Anh để làm.)
- Thủ thuật xoay thai:
- La sage-femme a pratiqué une version pour faciliter l'accouchement. (Nữ hộ sinh đã thực hiện một thủ thuật xoay thai để giúp việc sinh nở dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en version intégrale": Ở dạng/bản đầy đủ, không cắt xén.
- Ce documentaire est diffusé en version intégrale ce soir. (Bộ phim tài liệu này sẽ được phát sóng dưới dạng đầy đủ tối nay.)
- "Selon la version de...": Theo lời kể/cách giải thích của...
- Selon la version des médias, l'incident est plus complexe. (Theo cách giải thích của giới truyền thông, sự cố phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Versionner (động từ): Tạo ra hoặc quản lý các phiên bản khác nhau (thường trong công nghệ thông tin).
- Reversion (danh từ giống cái): Sự trở lại, sự hồi phục (trong các ngữ cảnh pháp lý, y học).
Từ đồng nghĩa
- Traduction: Bản dịch.
- Récit: Bài tường thuật, lời kể.
- Interprétation: Cách giải thích, sự diễn giải.
- Édition: Ấn bản, phiên bản (của sách, tài liệu).
Các cụm từ liên quan
- Version originale (V.O.): Bản gốc (thường chỉ phim với ngôn ngữ và phụ đề nguyên thủy).
- Version française (V.F.): Bản tiếng Pháp (thường chỉ phim được lồng tiếng Pháp).
- Version doubleée: Bản được lồng tiếng.
Thành ngữ liên quan
- Il y a plusieurs versions de l'histoire: Có nhiều cách kể khác nhau về câu chuyện (ám chỉ có nhiều quan điểm hoặc sự thật không rõ ràng).
- Ne le crois pas tout de suite, il y a plusieurs versions de l'histoire. (Đừng vội tin anh ta, có nhiều cách kể khác nhau về câu chuyện ấy.)
Une étudiante compare une version anglaise et une version française d'un même texte.
danh từ giống cái
- bài tập dịch xuôi; bài dịch (cho học sinh làm)
- bản dịch, bản
- Version vietnamienne de la biblebản dịch kinh thánh ra tiếng Việt
- Film en version originalephim theo bản tiếng nước gốc
- Film en version étrangèrephim theo bản tiếng nước ngoài
- cách giải thích, cách thuật lại
- Selon la version du témointheo cách thuật lại của người chứng
- (y học) thủ thuật xoay thai
- Version céphaliquethủ thuật xoay đầu thai