version

/'və:ʃn/
danh từ giống cái
  1. bài tập dịch xuôi; bài dịch (cho học sinh làm)
  2. bản dịch, bản
    • Version vietnamienne de la bible
      bản dịch kinh thánh ra tiếng Việt
    • Film en version originale
      phim theo bản tiếng nước gốc
    • Film en version étrangère
      phim theo bản tiếng nước ngoài
  3. cách giải thích, cách thuật lại
    • Selon la version du témoin
      theo cách thuật lại của người chứng
  4. (y học) thủ thuật xoay thai
    • Version céphalique
      thủ thuật xoay đầu thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "version"

version
Une étudiante compare une version anglaise et une version française d'un même texte.