frivolité

danh từ giống cái
  1. tính phù phiếm, tính lông bông
  2. chuyện tầm phào, việc ba láp
  3. (số nhiều) hàng thời trang lặt vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frivolité"

frivolité
Une femme achète des frivolités dans une boutique.