gravité

Học thuật
Thân thiện
gravité

La gravité maintient les planètes en orbite autour du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nghiêm trang, vẻ trịnh trọng: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc giọng nói trang nghiêm, đứng đắn.
    • Tính nghiêm trọng, mức độ trầm trọng: Chỉ mức độ nghiêm trọng, nặng nề của một tình huống, lỗi lầm, bệnh tật, v.v.
    • Trọng lực: (Vậthọc) Lực hút của Trái Đất tác dụng lên vật thể, làm cho vật trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Vẻ nghiêm trang:

    • Il a parlé avec une grande gravité. (Anh ấy đã nói với một vẻ rất nghiêm trang.)
    • La gravité de son visage impressionna l'assistance. (Vẻ nghiêm trang trên khuôn mặt ông ấy gây ấn tượng với người tham dự.)
  • Tính nghiêm trọng:

    • La gravité de la situation exige une action immédiate. (Tính nghiêm trọng của tình huống đòi hỏi một hành động ngay lập tức.)
    • Les médecins évaluent la gravité de la blessure. (Các bác sĩ đánh giá mức độ trầm trọng của vết thương.)
  • Trọng lực:

    • La gravité est une force fondamentale dans l'univers. (Trọng lựcmột lực cơ bản trong vũ trụ.)
    • La pomme tombe à cause de la gravité. (Quả táo rơi xuống là do trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un air de gravité": Có vẻ nghiêm trang.

    • Le juge a un air de gravité qui impose le respect. (Vị thẩm phán có một vẻ nghiêm trang khiến người ta phải kính nể.)
  • "Prendre conscience de la gravité de...": Nhận thức được tính nghiêm trọng của...

    • Il faut prendre conscience de la gravité du changement climatique. (Cần phải nhận thức được tính nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ liên quan
  • Grave (tính từ): Nghiêm trọng, trầm trọng; nghiêm trang, trịnh trọng.

    • une maladie grave (một căn bệnh nghiêm trọng)
    • un ton grave (một giọng điệu nghiêm trang)
  • Gravitation (danh từ giống cái): (Vật lý) Lực hấp dẫn, lực vạn vật hấp dẫn.

    • la loi de la gravitation universelle (định luật vạn vật hấp dẫn)
  • Gravitationnel, -elle (tính từ): (Thuộc về) hấp dẫn.

    • un champ gravitationnel (một trường hấp dẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Sérieux (tính từ/danh từ): Nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • Solemnité (danh từ giống cái): Vẻ trang nghiêm, long trọng.
  • Importance (danh từ giống cái): Tầm quan trọng (chỉ mức độ nghiêm trọng).
  • Pesanteur (danh từ giống cái): Trọng lực, sức nặng (trong vật lý).
Các cụm từ liên quan
  • Centre de gravité: Trọng tâm.

    • Trouver le centre de gravité d'un objet. (Tìm trọng tâm của một vật thể.)
  • Accélération de la gravité: Gia tốc trọng trường.

    • Sur Terre, l'accélération de la gravité est d'environ 9,81 m/s². (Trên Trái Đất, gia tốc trọng trường vào khoảng 9,81 m/s².)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber par gravité: Rơi xuống một cách tự nhiên do trọng lực (nghĩa đen); xảy ra một cách tất yếu (nghĩa bóng).
    • La décision est tombée par gravité après des mois de discussion. (Quyết định đã được đưa ra một cách tất yếu sau nhiều tháng thảo luận.)
gravité

La gravité maintient les planètes en orbite autour du soleil.

danh từ giống cái
  1. tính nghiêm trang, tính trịnh trọng, vẻ nghiêm trang, dáng nghiêm trang
    • La gravité du ton
      vẻ nghiêm trang của giọng nói
  2. tính nghiêm trọng, tính trầm trọng, tính nặng
    • Gravité d'une faute
      tính nghiêm trọng của lỗi lầm
    • Gravité d'une maladie
      tính trầm trọng của bệnh
  3. (vậthọc) trọng lực
    • Centre de gravité
      trọng tâm
    • Triage par gravité
      (đường sắt) sự dồn toa theo trọng lực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gravité"