frottement

Học thuật
Thân thiện
frottement

Le frottement des mains l'une contre l'autre produit de la chaleur.

Từ "frottement" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩasự cọ xát, sự ma sát hoặc tiếng cọ xát. Đâymột từ rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Định nghĩa nghĩa của từ "frottement"
  1. Sự cọ xát, ma sát: Đâynghĩa chính của từ "frottement". chỉ hành động khi hai bề mặt tiếp xúc cọ xát với nhau, tạo ra lực ma sát.

    • Ví dụ: "Le frottement entre les deux surfaces génère de la chaleur." (Sự ma sát giữa hai bề mặt tạo ra nhiệt.)
  2. Tiếng cọ xát: "Frottement" cũng có thể ám chỉ đến âm thanh phát ra khi sự cọ xát.

    • Ví dụ: "J'ai entendu le frottement des feuilles sous mes pieds." (Tôi đã nghe tiếng cọ xát của dưới chân tôi.)
  3. Sự tiếp xúc, đụng chạm với thế giới: Trong một ngữ cảnh tượng trưng, "frottement" có thể chỉ đến sự tương tác hoặc va chạm với thực tại hoặc thế giới xung quanh.

    • Ví dụ: "Le frottement du monde m'a ouvert les yeux." (Sự tiếp xúc với thế giới đã mở mang tầm nhìn của tôi.)
Cách sử dụng nâng cao biến thể
  • Frottements: Dạng số nhiều của "frottement", có thể sử dụng khi nói về nhiều loại cọ xát khác nhau.

    • Ví dụ: "Les frottements entre les pneus et la route sont importants pour la sécurité." (Sự ma sát giữa lốp xe đườngquan trọng cho sự an toàn.)
  • Frottement pleural: Trong y học, thuật ngữ này dùng để chỉ tiếng cọ xát màng phổi, thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

    • Ví dụ: "Le médecin a détecté un frottement pleural lors de l'examen." (Bác sĩ đã phát hiện tiếng cọ xát màng phổi trong quá trình khám bệnh.)
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Friction: Từ này cũng có nghĩama sát, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý.
  • Contact: Nghĩasự tiếp xúc, có thể sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự nhưng không chỉ đề cập đến cọ xát.
Một số thành ngữ cụm từ liên quan
  • Frottement de cultures: Chỉ sự va chạm hoặc tương tác giữa các nền văn hóa khác nhau.
  • Être en contact avec: Nghĩatiếp xúc với, có thể sử dụng thay cho "frottement" trong một số ngữ cảnh.
Kết luận

Từ "frottement" rất đa dạng trong cách sử dụng nghĩa của . không chỉ đơn thuầnsự cọ xát vậtmà còn có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh tượng trưng khác.

frottement

Le frottement des mains l'une contre l'autre produit de la chaleur.

danh từ giống đực
  1. sự cọ (xát), sự ma sát; lực ma sát; tiếng cọ (xát)
    • Le frottement engendre la chaleur
      ma sát sinh ra nhiệt
    • Frottement pleural
      (y học) tiếng cọ màng phổi
  2. (nghĩa bóng) sự tiếp xúc, sự đụng chạm
    • Le frottement du monde
      sự tiếp xúc với đời