frottement

danh từ giống đực
  1. sự cọ (xát), sự ma sát; lực ma sát; tiếng cọ (xát)
    • Le frottement engendre la chaleur
      ma sát sinh ra nhiệt
    • Frottement pleural
      (y học) tiếng cọ màng phổi
  2. (nghĩa bóng) sự tiếp xúc, sự đụng chạm
    • Le frottement du monde
      sự tiếp xúc với đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "frottement"

frottement
Le frottement des mains l'une contre l'autre produit de la chaleur.