froissure

Học thuật
Thân thiện
froissure

Une vieille carte géographique montre une froissure au centre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết nhàu, vết nhăn: Chỉ một vết nhăn, nếp gấp hoặc sự nhàu nát trên bề mặt của một vật liệu mềm như vải, giấy hoặc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une froissure sur la page de son livre préféré. (Có một vết nhàu trên trang sách yêu thích của anh ấy.)
    • Elle a essayé de repasser la robe pour enlever les froissures. ( ấy đã cố gắngchiếc váy để loại bỏ những vết nhăn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng chuyên ngành: Trong y học, "froissure" đôi khi có thể được dùng để chỉ một vết thương nhẹ hoặc một vết bầm tím nhỏ trên da, nhưng cách dùng này rất hiếm.
  • Mức độ phổ biến: Đâymột từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "pli" (nếp gấp) hoặc "ride" (nếp nhăn) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Froisser (động từ): làm nhàu, làm nhăn.
    • Attention à ne pas froisser le document important. (Cẩn thận đừng làm nhàu tài liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pli (danh từ giống đực): nếp gấp.
  • Ride (danh từ giống cái): nếp nhăn (thường trên da hoặc vải).
  • Faux pli (danh từ giống đực): nếp gấp không đúng, vết nhăn.
froissure

Une vieille carte géographique montre une froissure au centre.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) vết nhàu