froisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm nhàu, vò nhàu: Hành động làm cho một vật (thường là vải, giấy) trở nên có nhiều nếp gấp, không phẳng phiu.
- Làm chấn thương (cơ, bộ phận cơ thể): Gây ra một tổn thương nhẹ cho cơ hoặc mô do tác động mạnh, đè nén hoặc va chạm.
- (Nghĩa bóng) Làm mếch lòng, làm phật ý: Hành động hoặc lời nói làm tổn thương đến tình cảm, lòng tự trọng hoặc khiến ai đó không hài lòng.
Tự động từ (se froisser):
- Mếch lòng, giận, cảm thấy bị xúc phạm: Cảm giác bị tổn thương, không vui hoặc phật ý vì lời nói hay hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a froissé la lettre avant de la jeter. (Anh ấy đã vò nhàu bức thư trước khi ném nó đi.)
- Attention à ne pas froisser un muscle en soulevant cette charge. (Cẩn thận đừng để chấn thương cơ khi nhấc vật nặng đó lên.)
- Sa remarque maladroite a froissé plusieurs invités. (Nhận xét vụng về của anh ta đã làm mếch lòng vài vị khách.)
- Tự động từ (se froisser):
- Elle se froisse facilement pour un rien. (Cô ấy dễ mếch lòng vì những chuyện nhỏ nhặt.)
- Ne vous froissez pas, je plaisantais ! (Xin đừng giận, tôi chỉ đùa thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "froisser la susceptibilité de quelqu'un": Chạm vào lòng tự ái của ai đó, làm họ phật ý.
- Son ton autoritaire a froissé la susceptibilité de toute l'équipe. (Giọng điệu hống hách của anh ta đã chạm vào lòng tự ái của cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Froissable (adj): Dễ nhàu, dễ bị vò nhàu.
- La soie est un tissu très froissable. (Lụa là một loại vải rất dễ nhàu.)
- Froissement (nm): Sự vò nhàu; sự chấn thương nhẹ; (nghĩa bóng) sự mếch lòng, sự phật ý.
- Le froissement des feuilles dans le vent. (Tiếng sột soạt của lá cây trong gió.)
- Il y a eu un léger froissement entre eux. (Đã có một sự mếch lòng nhẹ giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffonner: Làm nhàu (quần áo, vải).
- Blesser: Làm tổn thương (thể xác hoặc tinh thần).
- Offenser: Xúc phạm, làm mất lòng.
- Heurter: Chạm trán, va chạm (nghĩa đen); làm phật lòng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Défroisser, repasser: Làm phẳng, ủi phẳng (quần áo).
- Flatter, satisfaire: Làm hài lòng, chiều theo ý.
- Apaiser, calmer: Làm dịu, xoa dịu.
ngoại động từ
- làm nhàu, vò nhàu
- Vêtements froissésquần áo nhàu nát
- Il froissa la dépêche et la met dans sa pocheanh ta vò nhàu bức điện và đút vào túi
- làm chấn thương (một bắp cơ..., do đụng mạnh, ấn mạnh)
- (nghĩa bóng) làm mếch lòng
- Froisser un amilàm mếch lòng bạn
tự động từ
- mếch lòng, giận