frisure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách uốn tóc; tình trạng tóc xoăn: Chỉ kiểu dáng hoặc trạng thái của mái tóc khi được tạo kiểu thành những lọn xoăn.
- Món tóc xoăn: Chỉ một lọn tóc xoăn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La frisure de ses cheveux est naturelle. (Cách uốn tóc / tình trạng tóc xoăn của cô ấy là tự nhiên.)
- Elle a une jolie frisure sur le front. (Cô ấy có một món tóc xoăn xinh xắn trên trán.)
- Le coiffeur a réussi à lui donner une frisure parfaite. (Người thợ cắt tóc đã tạo cho cô ấy một kiểu uốn tóc hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir de la frisure": có mái tóc xoăn.
- Elle a beaucoup de frisure depuis son enfance. (Cô ấy có mái tóc rất xoăn từ thuở nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Friser (động từ): uốn tóc, làm xoăn tóc; suýt nữa thì xảy ra.
- Elle va se faire friser les cheveux demain. (Ngày mai cô ấy sẽ đi uốn tóc.)
Frisé, e (tính từ): được uốn xoăn, có tóc xoăn.
- Un enfant aux cheveux frisés. (Một đứa trẻ có mái tóc xoăn.)
Frisottis (danh từ giống đực): những lọn tóc xoăn nhỏ, tóc xoăn gợn sóng nhẹ.
- Elle a des frisottis quand il fait humide. (Tóc cô ấy xoăn gợn sóng nhẹ khi trời ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Boucle (danh từ giống cái): lọn tóc xoăn.
- Ondulation (danh từ giống cái): làn sóng tóc, kiểu uốn tóc gợn sóng.
Từ trái nghĩa
- Raideur (danh từ giống cái): sự thẳng, tình trạng tóc thẳng.
- Cheveux raides (cụm danh từ): tóc thẳng.
danh từ giống cái
- cách uốn tóc; tình trạng tóc xoăn
- món tóc xoăn