fronteau

Học thuật
Thân thiện
fronteau

Une religieuse porte un fronteau blanc sur son front.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn (nữ tu sĩ); đồ trang sức trán (của phụ nữ): "fronteau" là một loại khăn che trán, thường được các nữ tu sĩ sử dụng, hoặc một loại đồ trang sức nhỏ để trang trí trán của phụ nữ.
    • (Kiến trúc) Trán cửa: Trong kiến trúc, "fronteau" chỉ phần trang trí phía trên, phần trán của một ô cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La religieuse ajusta son fronteau avant la prière. (Nữ tu sĩ chỉnh lại chiếc khăn trán của mình trước giờ cầu nguyện.)
    • Le fronteau sculpté au-dessus de la porte est magnifique. (Phần trán cửa được chạm khắc phía trên cánh cửa thật tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontail (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "fronteau".
fronteau

Une religieuse porte un fronteau blanc sur son front.

danh từ giống đực
  1. như frontail
  2. khăn (nữ tu sĩ); đồ trang sức trán (của phụ nữ)
  3. (kiến trúc) trán cửa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fronteau"