fronteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khăn (nữ tu sĩ); đồ trang sức trán (của phụ nữ): "fronteau" là một loại khăn che trán, thường được các nữ tu sĩ sử dụng, hoặc một loại đồ trang sức nhỏ để trang trí trán của phụ nữ.
- (Kiến trúc) Trán cửa: Trong kiến trúc, "fronteau" chỉ phần trang trí phía trên, phần trán của một ô cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La religieuse ajusta son fronteau avant la prière. (Nữ tu sĩ chỉnh lại chiếc khăn trán của mình trước giờ cầu nguyện.)
- Le fronteau sculpté au-dessus de la porte est magnifique. (Phần trán cửa được chạm khắc phía trên cánh cửa thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontail (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, có cùng nghĩa với "fronteau".
danh từ giống đực
- như frontail
- khăn (nữ tu sĩ); đồ trang sức trán (của phụ nữ)
- (kiến trúc) trán cửa