fronde

Học thuật
Thân thiện
fronde

Un enfant lance un caillou avec sa fronde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Lá lược: Chỉ loại nhiều thùy nhỏ, thường thấycác cây như dương xỉ.
    • Ná cao su: Một đồ chơi của trẻ em dùng để bắn các viên đá nhỏ bằng sức đàn hồi của dây cao su.
    • (Y học) Băng bốn dải: Một loại băng bốn dải, dùng trong y tế để cố định.
    • (Y học) Quang quay: Một thuật ngữ y học liên quan đến cấu trúc giải phẫu.
    • (Sử học) Túi văng đá: Một loại vũ khí cổ xưa dùng để phóng đá.
    • Sự chống đối, sự nổi loạn: Hành động hoặc phong trào phản kháng, không chấp nhận quyền lực hoặc chính sách hiện hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les feuilles de la fougère sont des frondes. ( của cây dương xỉnhững lá lược.)
    • L'enfant a fabriqué une fronde avec une branche et un élastique. (Đứa trẻ đã làm một cái ná cao su bằng một nhánh cây một sợi dây cao su.)
    • La fronde était une arme de jet utilisée dans l'Antiquité. (Túi văng đámột vũ khí phóng được sử dụng thời cổ đại.)
    • Une fronde politique a éclaté contre le nouveau projet de loi. (Một cuộc nổi loạn chính trị đã bùng lên chống lại dự luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en fronde": Ở trong tình trạng chống đối, nổi loạn.
    • Plusieurs députés sont en fronde contre la direction du parti. (Nhiều nghị sĩ đang chống đối lại ban lãnh đạo đảng.)
  • "Esprit de fronde": Tinh thần chống đối, tinh thần nổi loạn.
    • Son esprit de fronde lui a valu des ennuis avec ses supérieurs. (Tinh thần chống đối của anh ta đã khiến anh gặp rắc rối với cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fronder (động từ): Chống đối, chỉ trích.
    • Il aime fronder les décisions de son chef. (Anh ta thích chống đối các quyết định của ông chủ.)
  • Frondeur, Frondeuse (danh từ): Người chống đối, kẻ nổi loạn.
    • C'est une frondeuse née, elle conteste toujours l'autorité. ( ấymột kẻ nổi loạn bẩm sinh, luôn luôn thách thức quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Révolte (danh từ): Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
  • Rébellion (danh từ): Sự nổi loạn, sự chống đối.
  • Opposition (danh từ): Sự phản đối, sự đối lập (đối với nghĩa "sự chống đối").
Thành ngữ liên quan
  • "Un vent de fronde": Một luồng gió chống đối, một làn sóng phản kháng.
    • Un vent de fronde souffle dans l'entreprise depuis l'annonce des licenciements. (Một luồng gió chống đối thổi qua công ty kể từ khi thông báo sa thải.)
fronde

Un enfant lance un caillou avec sa fronde.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) lá lược (của dương xỉ)
  2. ná cao su (của trẻ con)
  3. (y học) băng bốn dải
  4. (y học) quang quay
  5. (sử học) túi văng đá (vũ khí)
  6. sự chống đối, sự nổi loạn
    • Un vent de fronde
      một luồng chống đối

Từ gần giống

Từ chứa "fronde"

Từ có nhắc đến "fronde"