fronde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Lá lược: Chỉ loại lá có nhiều thùy nhỏ, thường thấy ở các cây như dương xỉ.
- Ná cao su: Một đồ chơi của trẻ em dùng để bắn các viên đá nhỏ bằng sức đàn hồi của dây cao su.
- (Y học) Băng bốn dải: Một loại băng có bốn dải, dùng trong y tế để cố định.
- (Y học) Quang quay: Một thuật ngữ y học liên quan đến cấu trúc giải phẫu.
- (Sử học) Túi văng đá: Một loại vũ khí cổ xưa dùng để phóng đá.
- Sự chống đối, sự nổi loạn: Hành động hoặc phong trào phản kháng, không chấp nhận quyền lực hoặc chính sách hiện hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les feuilles de la fougère sont des frondes. (Lá của cây dương xỉ là những lá lược.)
- L'enfant a fabriqué une fronde avec une branche et un élastique. (Đứa trẻ đã làm một cái ná cao su bằng một nhánh cây và một sợi dây cao su.)
- La fronde était une arme de jet utilisée dans l'Antiquité. (Túi văng đá là một vũ khí phóng được sử dụng thời cổ đại.)
- Une fronde politique a éclaté contre le nouveau projet de loi. (Một cuộc nổi loạn chính trị đã bùng lên chống lại dự luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en fronde": Ở trong tình trạng chống đối, nổi loạn.
- Plusieurs députés sont en fronde contre la direction du parti. (Nhiều nghị sĩ đang chống đối lại ban lãnh đạo đảng.)
- "Esprit de fronde": Tinh thần chống đối, tinh thần nổi loạn.
- Son esprit de fronde lui a valu des ennuis avec ses supérieurs. (Tinh thần chống đối của anh ta đã khiến anh gặp rắc rối với cấp trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fronder (động từ): Chống đối, chỉ trích.
- Il aime fronder les décisions de son chef. (Anh ta thích chống đối các quyết định của ông chủ.)
- Frondeur, Frondeuse (danh từ): Người chống đối, kẻ nổi loạn.
- C'est une frondeuse née, elle conteste toujours l'autorité. (Cô ấy là một kẻ nổi loạn bẩm sinh, luôn luôn thách thức quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Révolte (danh từ): Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
- Rébellion (danh từ): Sự nổi loạn, sự chống đối.
- Opposition (danh từ): Sự phản đối, sự đối lập (đối với nghĩa "sự chống đối").
Thành ngữ liên quan
- "Un vent de fronde": Một luồng gió chống đối, một làn sóng phản kháng.
- Un vent de fronde souffle dans l'entreprise depuis l'annonce des licenciements. (Một luồng gió chống đối thổi qua công ty kể từ khi thông báo sa thải.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) lá lược (của dương xỉ)
- ná cao su (của trẻ con)
- (y học) băng bốn dải
- (y học) quang quay
- (sử học) túi văng đá (vũ khí)
- sự chống đối, sự nổi loạn
- Un vent de frondemột luồng chống đối