front

/frʌnt/
Học thuật
Thân thiện
front

Une femme essuie la sueur de son front après avoir jardiné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trán: Phần cơ thể nằm phía trên mắt dưới chân tóc.
    • Mặt trước, phần trước: Mặt chính diện, phần phía trước của một vật thể, tòa nhà hoặc khu vực.
    • Tiền tuyến, mặt trận: Trong quân sự, chỉ khu vực giao tranh trực tiếp với địch; trong chính trị, chỉ một tổ chức liên minh hoặc phong trào.
    • Sự trơ tráo, sự cả gan: Thái độ không biết xấu hổ, dám làm những việc táo bạo hoặc vô lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Front haut (trán cao).
    • Le front d'un bâtiment (mặt trước của tòa nhà).
    • Aller au front (ra mặt trận).
    • Vous avez le front de soutenir ce qu'il a dit (anh dám cả gan ủng hộ điều anh kia vừa nói).
Các cách sử dụng nâng cao
  • De front:
    • Từ phía trước, trực diện: Attaquer l'ennemi de front (tấn công kẻ thù từ phía mặt).
    • Cùng lúc, song song: Mener de front deux affaires (làm cùng lúc hai việc).
    • Thẳng thừng, không khoan nhượng: Attaquer de front les opinions de quelqu'un (công kích thẳng những ý kiến của ai đó).
  • Faire front (à): Đương đầu với, đối mặt với.
  • Front à front: Mặt đối mặt, chống đối nhau.
Biến thể từ liên quan
  • Frontière (danh từ giống cái): Biên giới, ranh giới.
  • Frontal(e) (tính từ): Thuộc về trán hoặc phía trước.
  • Front de libération nationale (cụm danh từ): Mặt trận giải phóng dân tộc.
  • Front levé (cụm danh từ): Sự nổi dậy, sự dấy loạn (xem từ "levé").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le front (trán): Visage (mặt), sinciput (đỉnh trán - giải phẫu).
  • Pour le devant (mặt trước): Façade (mặt tiền), avant (phía trước).
  • Pour le front militaire (mặt trận): Ligne (tuyến), zone des combats (khu vực chiến sự).
  • Pour l'audace (sự cả gan): Toupet (sự trơ tráo), effronterie (sự liêm sỉ).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Courber le front: Cúi đầu nhịn nhục, chấp nhận.
  • Relever le front: Ngẩng đầu lên (với nghĩa lấy lại phẩm giá hoặc sự tự tin).
  • Se frapper le front: Vỗ trán (nhớ ra hoặc ngạc nhiên về điều đó).
  • Avoir le front de faire quelque chose: Có gan làm việcđó (thường mang nghĩa tiêu cực).
front

Une femme essuie la sueur de son front après avoir jardiné.

danh từ giống đực
  1. trán
    • Front haut
      trán cao
  2. (văn học) mặt; đầu
    • La rougeur lui monte au front
      hắn đỏ mặt
    • Relever le front
      ngẩng đầu lên
  3. mặt trước
    • Le front d'un bâtiment
      mặt trước của tòa nhà
  4. tiền tuyến
    • Le front et l'arrière
      tiền tuyến hậu phương
  5. (quân sự, chính trị) mặt trận
    • Aller au front
      ra mặt trận
    • front de libération nationale
      mặt trận giải phóng dân tộc
  6. (khí tượng) fron
  7. (nghĩa bóng) sự trơ tráo; sự cả gan
    • Vous avez le front de soutenir ce qu'il a dit
      anh dám cả gan ủng hộ điều anh kia vừa nói
    • courber le front
      cúi đầu nhịn nhục
    • de front
      từ phía mặt, trực diện
    • Attaquer l'ennemi de front
      tấn công kẻ thù từ phía mặt
    • aborder de front la question
      đề cập vấn đề một cách trực diện
    • Deux hommes de front
      hai người đi sóng đôi
    • Mener de front deux affaires
      làm cùng lúc hai việc
    • Attaquer de front les opinions de quelqu'un
      công kích thẳng những ý kiến của ai
    • faire front
      đương đầu với
    • front à front
      mặt đối mặt, chống đối nhau
    • front levé
      xem levé
    • se frapper le front
      vỗ trán nhớ ra chuyện