frontmost
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí trước nhất, đầu tiên về mặt không gian: "frontmost" mô tả vật hoặc phần nào đó nằm ở phía trước cùng, gần người quan sát nhất so với các vật khác trong cùng một nhóm hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Click on the frontmost window to activate it. (Hãy nhấp vào cửa sổ ở phía trước nhất để kích hoạt nó.)
- The frontmost seats in the theater offer the best view. (Những ghế ở hàng đầu tiên trong rạp hát cho tầm nhìn tốt nhất.)
- In the photo, the child in the frontmost row is smiling. (Trong bức ảnh, đứa trẻ ở hàng đầu tiên nhất đang cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật (máy tính): Thường dùng để chỉ cửa sổ, ứng dụng hoặc lớp giao diện đang hiển thị trên cùng, hoạt động và nhận đầu vào từ người dùng.
- Make sure the document is the frontmost application before printing. (Hãy đảm bảo tài liệu là ứng dụng hiển thị trên cùng trước khi in.)
Biến thể và từ gần giống
- Foremost (adj): quan trọng nhất, đứng đầu (về thứ hạng, tầm quan trọng). Đôi khi có thể dùng thay cho "frontmost" về nghĩa không gian, nhưng "foremost" thiên về nghĩa ưu tiên hơn.
- She is one of the foremost experts in this field. (Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Foremost: đứng đầu, trước nhất (có thể dùng cho cả vị trí và tầm quan trọng).
- Leading: dẫn đầu, ở phía trước.
- Uppermost: ở trên cùng nhất (về vị trí thẳng đứng hoặc tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Backmost: ở phía sau cùng nhất.
- Hindmost: ở đằng sau cùng.
- Rearmost: ở cuối cùng, phía sau.
Adjective
- trước tất cả những phần khác về vị trí không gian; đầu tiên, trước nhất