frothiness
/'frɔθinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có bọt, sự sủi bọt: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng khi có nhiều bong bóng nhỏ, nhẹ trên bề mặt.
- Tính chất rỗng tuếch, tính chất phù phiếm: Đặc tính của một thứ gì đó thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc giá trị thực sự; chỉ mang tính chất bề ngoài, hào nhoáng nhưng vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frothiness of the cappuccino made it look very appealing. (Sự sủi bọt của ly cappuccino khiến nó trông rất hấp dẫn.)
- Critics dismissed the article for its frothiness, lacking any substantial argument. (Các nhà phê bình bác bỏ bài báo vì tính chất rỗng tuếch của nó, thiếu bất kỳ lập luận thực chất nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the frothiness of...": dùng để mô tả đặc tính bọt hoặc tính hời hợt của một thứ gì đó.
- She enjoyed the light frothiness of the summer romance novel. (Cô ấy thích tính chất nhẹ nhàng, phù phiếm của cuốn tiểu thuyết tình cảm mùa hè.)
- The machine is designed to control the frothiness of the milk. (Máy được thiết kế để kiểm soát độ bọt của sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Frothy (tính từ): có bọt, sủi bọt; nhẹ nhàng, vui vẻ nhưng thiếu chiều sâu.
- A frothy milkshake. (Một ly milkshake có nhiều bọt.)
- Frothy entertainment. (Giải trí nhẹ nhàng, vui vẻ.)
Froth (danh từ/động từ): bọt; tạo bọt.
- The waves left froth on the sand. (Sóng để lại bọt trên cát.)
Từ đồng nghĩa
- Bubbliness: tính chất có bong bóng, sự sủi bọt (nghĩa vật lý).
- Levity: tính nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc (nghĩa trừu tượng).
- Superficiality: tính hời hợt, bề ngoài.
- Insignificance: tính không quan trọng, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'frothiness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'frothiness')
danh từ
- sự có bọt, sự sủi bọt
- tính chất rỗng tuếch, tính chất phù phiếm, tính chất vô tích sự