Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự có bọt, sự sủi bọt
  • tính chất rỗng tuếch, tính chất phù phiếm, tính chất vô tích sự
Related words
Related search result for "frothiness"
Comments and discussion on the word "frothiness"