frottoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh quạt diêm: Một thanh kim loại nhỏ, thường có bề mặt ráp, dùng để quẹt tạo lửa cho que diêm.
- Bàn (chải) cọ: Một tấm bảng hoặc bề mặt có gắn lông cứng, dùng để chải, làm sạch hoặc đánh bóng quần áo, vải, hoặc các bề mặt khác.
- Bát gạt (của thợ cạo): Dụng cụ bằng kim loại hoặc gỗ, thường có rãnh, dùng để gạt bọt xà phòng và lông tóc ra khỏi lưỡi dao cạo trong quá trình cạo râu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le barbier essuie son rasoir sur le frottoir. (Người thợ cạo lao lưỡi dao trên bát gạt.)
- Avant les briquets, on utilisait un frottoir pour allumer une allumette. (Trước khi có bật lửa, người ta dùng mảnh quạt diêm để đánh diêm.)
- Il a nettoyé son costume avec un frottoir à vêtements. (Anh ấy đã làm sạch bộ com-lê của mình bằng một bàn chải cọ quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống, frottoir thường được nhắc đến như một vật dụng gia đình hoặc nghề nghiệp (của thợ cạo) phổ biến trước đây.
- Trong âm nhạc Zydeco (một thể loại âm nhạc của Louisiana, Mỹ gốc Pháp), frottoir (hay "rubboard") là một nhạc cụ gõ bằng kim loại mặc trên người, được chà xát để tạo nhịp điệu. Tuy nhiên, đây là một nghĩa đặc thù trong văn hóa và thường được coi là một từ riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Frotter (động từ): chà xát, cọ rửa.
- Il faut frotter fort pour enlever la tache. (Phải cọ mạnh để tẩy vết bẩn.)
- Frottis (danh từ giống đực): vết bôi, lớp cọ mỏng (trong y học, hội họa).
- Friction (danh từ giống cái): sự ma sát, sự cọ xát.
Từ đồng nghĩa
- Pour le frottoir à allumettes: bande abrasive (dải nhám).
- Pour le frottoir de barbier: cuvette à barbe (chậu gạt của thợ cạo).
- Pour le frottoir à habits: brosse à vêtements (bàn chải quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "frottoir")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frottoir")
danh từ giống đực
- mảnh quạt diêm
- bàn (chải) cọ
- bát gạt (của thợ cạo)