frotteur

Học thuật
Thân thiện
frotteur

Un frotteur nettoie le sol en cire avec une machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cọ sàn, người đánh bóng sàn nhà: Chỉ một ngườicông việclàm sạch đánh bóng sàn nhà bằng cách cọ xát.
    • (Điện ảnh) Cái tiếp xúc trượt: Trong lĩnh vực điện ảnh, đâymột bộ phận cơ học trong máy chiếu phim hoặc máy ghi âm, chức năng tiếp xúc trượt trên một bề mặt (như băng từ, đĩa than) để đọc tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le frotteur nettoie le parquet du grand couloir. (Người cọ sàn đang làm sạch sàn gỗhành lang lớn.)
    • Dans le projecteur, le frotteur doit être remplacé régulièrement pour une bonne qualité sonore. (Trong máy chiếu, cái tiếp xúc trượt cần được thay thế định kỳ để chất lượng âm thanh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chuyên biệt nêu trên. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít phổ biến, đặc biệtnghĩa thứ nhất, công việc này thường được mô tả bằng các cụm từ như "agent de nettoyage" (nhân viên vệ sinh).
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): cọ xát, chà.
    • Il faut frotter la tache pour l'enlever. (Cần phải chà vết bẩn để loại bỏ .)
  • Frottage (danh từ giống đực): sự cọ xát; (nghệ thuật) kỹ thuật đồ hình.
  • Frottis (danh từ giống đực): vết bôi (trong y học, như xét nghiệm Pap).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "người cọ sàn"): nettoyeur (người dọn dẹp), agent de nettoyage (nhân viên vệ sinh).
  • (Cho nghĩa "cái tiếp xúc trượt"): lecteur (đầu đọc) - đâytừ tổng quát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "frotteur".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frotteur".
frotteur

Un frotteur nettoie le sol en cire avec une machine.

danh từ giống đực
  1. người cọ sàn, người đánh bóng sàn nhà
  2. (điện ảnh) cái tiếp xúc trượt