fritter
/'fritə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Dồn kết dính: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "fritter" chỉ hành động kết hợp các hạt nhỏ hoặc bột mịn bằng cách nung nóng để tạo thành một khối liên kết chặt chẽ hơn, thường không đến mức nóng chảy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour fabriquer cette céramique, il faut fritter la poudre d'alumine à haute température. (Để chế tạo loại gốm sứ này, cần phải dồn kết dính bột alumina ở nhiệt độ cao.)
- Cette technique permet de fritter les métaux en poudre pour obtenir des pièces solides. (Kỹ thuật này cho phép dồn kết dính các kim loại dạng bột để thu được các chi tiết bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fritter un matériau composite": dồn kết dính một vật liệu composite.
- Le procédé de frittage est utilisé pour fritter des matériaux composites avancés. (Quy trình thiêu kết được sử dụng để dồn kết dính các vật liệu composite tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Frittage (nom masculin): sự thiêu kết, quá trình dồn kết dính.
- Le frittage est une étape cruciale en métallurgie des poudres. (Thiêu kết là một bước quan trọng trong luyện kim bột.)
Từ đồng nghĩa
- Agglomérer: kết tụ, vón cục (nói chung về việc tập hợp các phần tử rời thành khối).
- Sinter (terme technique emprunté à l'anglais): thiêu kết.
Lưu ý
- Từ "fritter" trong tiếng Pháp với nghĩa kỹ thuật này là một động từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ cùng chính tả trong tiếng Anh có nghĩa là "tiêu phí, lãng phí" thời gian/tài chính hoặc một món ăn chiên.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) dồn kết dính