frowning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cau mày, nhăn mặt: Miêu tả biểu cảm khuôn mặt khi lông mày chau lại và trán có nếp nhăn, thường thể hiện sự tập trung, suy tư, lo lắng, khó chịu hoặc không hài lòng.
- Có vẻ nghiêm nghị, không vui: Miêu tả một vẻ ngoài hoặc thái độ trông có vẻ nghiêm túc, thiếu niềm vui hoặc sự tán thành.
Ví dụ sử dụng
- (Người giáo viên cau mày yêu cầu giữ im lặng.)
- (Anh ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ mặt nhăn nhó.)
- (Bầu trời âm u hứa hẹn một cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be met with frowning faces": được đón tiếp bởi những khuôn mặt cau có, không thân thiện.
- His proposal was met with frowning faces from the committee. (Đề xuất của anh ta được ủy ban đón nhận với những khuôn mặt cau có.)
- Dùng như một tính từ để miêu tả bầu không khí hoặc cái nhìn chung mang tính phê phán, không tán thành.
- She cast a frowning glance at the noisy crowd. (Cô ấy liếc nhìn đám đông ồn ào bằng một ánh mắt khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Frown (động từ): cau mày, nhăn mặt.
- Don't frown, it will create wrinkles. (Đừng có cau mày, nó sẽ tạo ra nếp nhăn đấy.)
- Frown (danh từ): nét cau mày, vẻ nhăn mặt.
- A deep frown appeared on his forehead. (Một nét cau mày sâu hiện lên trên trán anh ta.)
- Scowling (adj): nhăn nhó, cáu kỉnh (thường thể hiện sự giận dữ rõ rệt hơn 'frowning').
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu (về ngoại hình hoặc tâm trạng).
- Disapproving: không tán thành, phản đối.
- Stern: nghiêm nghị, nghiêm khắc.
Từ trái nghĩa
- Smiling: mỉm cười, tươi cười.
- Beaming: rạng rỡ, hớn hở.
- Approving: tán thành, đồng ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'frowning'. Các cụm từ thường đi với động từ gốc 'frown'). - Frown on/upon somebody/something (động từ): không tán thành, phản đối ai/cái gì. - The school frowns upon students using mobile phones in class. (Nhà trường không tán thành việc học sinh sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'frowning')
Adjective
- cau mày, nhăn mặt, biểu thị thái độ khó chịu, tức giận, không hài lòng