fructuous
/'frʌktjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh quả; có nhiều quả: Mô tả một cây cối hoặc thực vật đang ra hoặc có khả năng sinh ra nhiều quả.
- Màu mỡ, phong phú, có kết quả tốt: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hoạt động, nỗ lực hoặc thời kỳ mang lại nhiều kết quả, thành công hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fructuous orchard provided enough apples for the whole village. (Vườn cây ăn quả trĩu quả đã cung cấp đủ táo cho cả làng.)
- Their fructuous collaboration led to several groundbreaking inventions. (Sự hợp tác màu mỡ của họ đã dẫn đến nhiều phát minh đột phá.)
- We hope this meeting will be a fructuous one. (Chúng tôi hy vọng cuộc họp này sẽ mang lại nhiều kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fructuous period": một giai đoạn màu mỡ, đầy thành quả.
- The Renaissance was a particularly fructuous period for art and science. (Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn đặc biệt màu mỡ cho nghệ thuật và khoa học.)
"fructuous endeavor": một nỗ lực đầy hiệu quả.
- His years of research proved to be a fructuous endeavor. (Nhiều năm nghiên cứu của ông ấy đã chứng minh là một nỗ lực đầy hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Fructify (động từ): làm cho ra quả, sinh sôi nảy nở.
- The rain helped to fructify the crops. (Cơn mưa đã giúp cho mùa màng sinh sôi.)
Fructification (danh từ): sự ra quả, sự kết quả; cơ quan sinh sản của thực vật (như quả, nón).
- The fructification of the plant is quite beautiful. (Quá trình kết quả của cây này khá đẹp.)
Fruitful (tính từ): có nhiều quả; sinh lợi, có kết quả tốt. (Đây là từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự "fructuous").
- A fruitful discussion. (Một cuộc thảo luận có kết quả tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Fruitful: sai quả, có kết quả.
- Productive: năng suất, sinh lợi.
- Fertile: màu mỡ, phì nhiêu.
- Profitable: có lợi, sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Barren: cằn cỗi, không sinh sản.
- Unfruitful: không có quả, không có kết quả.
- Sterile: vô sinh, không màu mỡ.
Lưu ý
- "Fructuous" là một từ có tính chất học thuật hoặc văn chương nhiều hơn so với từ "fruitful". Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa ẩn dụ (chỉ sự thành công, hiệu quả) thường được dùng nhiều hơn nghĩa đen (chỉ việc sinh quả) trong văn viết trang trọng.
tính từ
- sinh quả; có nhiều quả