fractious

/'frækʃəs/
Học thuật
Thân thiện
fractious

The fractious toddler refused to put on his shoes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo: Dùng để mô tả một người, đặc biệt trẻ em, hoặc động vật tính cách khó kiểm soát, không chịu nghe lời hoặc tuân theo quyền lực.
    • Dễ cáu kỉnh, hay quạu quọ, dễ nổi nóng: Chỉ trạng thái dễ bị kích động, khó chịu thường xuyên cáu gắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher found the fractious boy a challenge in class. (Giáo viên thấy cậu cứng đầu một thử thách trong lớp.)
    • After missing his nap, the toddler became fractious and started crying. (Sau khi không được ngủ trưa, đứa trẻ trở nên quạu quọ bắt đầu khóc.)
    • The fractious horse refused to enter the trailer. (Con ngựa bướng bỉnh từ chối bước vào xe moóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fractious behaviour": hành vi cứng đầu, bướng bỉnh.

    • The politician had to deal with the fractious behaviour of some party members. (Chính trị gia phải đối mặt với hành vi cứng đầu của một số thành viên trong đảng.)
  • "a fractious mood": tâm trạng cáu kỉnh, dễ nổi nóng.

    • Try not to ask him for favors when he's in a fractious mood. (Cố gắng đừng nhờ anh ta giúp đỡ khi anh ta đang tâm trạng cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fractiously (trạng từ): một cách cứng đầu, cáu kỉnh.

    • The child stared fractiously at his vegetables. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào đĩa rau của một cách cáu kỉnh.)
  • Fractiousness (danh từ): tính cứng đầu, sự cáu kỉnh.

    • The fractiousness of the committee delayed the decision. (Tính cứng đầu của ủy ban đã làm trì hoãn quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Unruly: ngang ngược, khó bảo.
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích thích.
  • Refractory: cứng đầu, khó trị (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Compliant: dễ tuân thủ.
  • Amiable: thân thiện, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To be in a fractious state: ở trong trạng thái cáu kỉnh, bực bội.
    • The lack of sleep left him in a fractious state all morning. (Việc thiếu ngủ khiến anh ta trong trạng thái cáu kỉnh suốt buổi sáng.)
fractious

The fractious toddler refused to put on his shoes.

tính từ
  1. cứng đầu, cứng cổ, bướng
    • a fractious boy
      thằng cứng đầu cứng cổ
  2. cau có, quàu quạu; hay phát khùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fractious"