frustration

/frʌs'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tước đoạt, sự ngăn cản: Trạng thái hoặc cảm giác khi một người bị ngăn cản không đạt được điều mình muốn hoặc không thể thực hiện được một kế hoạch.
    • Sự thất vọng, sự bực bội: Cảm giác khó chịu, tức giận hoặc buồn bã do gặp phải trở ngại, thất bại hoặc sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La frustration de ses ambitions l'a rendu amer. (Sự tước đoạt những tham vọng của anh ta đã khiến anh ta trở nên cay đắng.)
    • Elle a exprimé sa frustration face aux retards incessants. ( ấy đã bày tỏ sự bực bội của mình trước những sự chậm trễ triền miên.)
    • Il éprouvait une grande frustration de ne pas pouvoir aider. (Anh ấy cảm thấy một nỗi thất vọng lớn không thể giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au comble de la frustration": ở đỉnh điểm của sự bực bội/thất vọng.

    • Après trois échecs, il était au comble de la frustration. (Sau ba lần thất bại, anh ta đãđỉnh điểm của sự thất vọng.)
  • "un sentiment de frustration": một cảm giác thất vọng/bực bội.

    • Le sentiment de frustration grandissait parmi les employés. (Cảm giác bực bội đang gia tăng trong số các nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustrer (động từ): làm thất vọng, ngăn cản, tước đoạt.

    • Cette décision a frustré tous nos espoirs. (Quyết định này đã làm tiêu tan tất cả hy vọng của chúng tôi.)
  • Frustrant, frustrante (tính từ): gây bực bội, gây thất vọng.

    • C'est une situation très frustrante. (Đómột tình huống rất bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Déception: sự thất vọng (nhấn mạnh đến cảm giác buồn bã hơn là tức giận).
  • Exaspération: sự bực tức, sự phát cáu (mức độ mạnh hơn, gần với sự tức giận).
  • Contrariété: sự bực mình, điều trái ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan sẽ nằmmục từ 'frustrer').

Thành ngữ liên quan
  • "Crier sa frustration": la hét lên bực bội/thất vọng.

    • Il a crié sa frustration après avoir reçu la mauvaise nouvelle. (Anh ta đã hét lên bực bội sau khi nhận được tin xấu.)
  • "Manger sa frustration": nuốt giận, kìm nén sự bực tức.

    • Elle a manger sa frustration et rester polie. ( ấy đã phải nuốt giận giữ thái độ lịch sự.)
danh từ giống cái
  1. sự tước đoạt

Từ trái nghĩa