frying pan

frying pan

She uses a frying pan to cook eggs for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chảo rán: "frying pan" một loại chảo đáy phẳng, thường tay cầm dài, được thiết kế đặc biệt để chiên, rán hoặc xào thực phẩm trên bếp. Đây dụng cụ nhà bếp phổ biến dùng để nấu các món như thịt, trứng, rau củ.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái chảo rán mới để nấu trứng.)
  • ( ấy đun nóng dầu trong chảo rán trước khi cho rau vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of the frying pan into the fire": từ hoàn cảnh khó khăn này rơi vào hoàn cảnh khó khăn hơn (thành ngữ).

    • He left his boring job for a stressful one, jumping out of the frying pan into the fire. (Anh ấy rời bỏ công việc nhàm chán để làm một công việc căng thẳng, từ chảo rán rơi vào lửa.)
  • "non-stick frying pan": chảo rán chống dính.

    • A non-stick frying pan makes cooking easier. (Chảo rán chống dính giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Frying (danh từ/động từ): hành động chiên, rán.
    • Frying requires high heat. (Chiên rán cần nhiệt độ cao.)
  • Pan (danh từ): chảo, nồi (nói chung).
    • She used a pan to boil water. ( ấy dùng một cái nồi để đun nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillet: chảo rán (từ đồng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • He cooked bacon in a skillet. (Anh ấy nấu thịt xông khói trong chảo rán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fry up: chiên nhanh, rán nhanh.
    • Let's fry up some potatoes for breakfast. (Hãy chiên nhanh một ít khoai tây cho bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the frying pan, into the fire: từ tình huống xấu sang tình huống xấu hơn.
    • Quitting her job only made things worse; she went out of the frying pan into the fire. (Nghỉ việc chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn; ấy từ chảo rán rơi vào lửa.)