frôleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lướt qua, sượt qua: Diễn tả một cái gì đó chỉ chạm nhẹ, tiếp xúc rất nhẹ nhàng và thoáng qua.
- Nhẹ nhàng, êm ái: Diễn tả một âm thanh, giọng nói hoặc cảm giác rất nhẹ nhàng, mềm mại và tinh tế.
Danh từ giống đực:
- Kẻ hay sờ soạng (phụ nữ): Chỉ một người đàn ông có hành vi chạm vào người khác (thường là phụ nữ) một cách không phù hợp, lén lút hoặc khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un contact frôleur. (Một cái chạm nhẹ lướt qua.)
- Une brise frôleuse. (Một làn gió nhẹ lướt qua.)
- Voix frôleuse. (Giọng nói êm ái, nhẹ nhàng.)
Danh từ:
- Il a été arrêté pour être un frôleur dans le métro. (Hắn ta bị bắt vì là kẻ hay sờ soạng phụ nữ trên tàu điện ngầm.)
- Méfie-toi de cet homme, on dit que c'est un frôleur. (Hãy cẩn thận với người đàn ông đó, người ta nói hắn là một kẻ hay sờ soạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard frôleur": Ánh nhìn lướt qua, thoáng qua, thường mang sắc thái tinh tế hoặc tình cờ.
- Elle a senti un regard frôleur dans son dos. (Cô ấy cảm thấy một ánh nhìn thoáng qua sau lưng.)
"Une caresse frôleuse": Cái vuốt ve nhẹ nhàng, chỉ chạm nhẹ.
- La caresse frôleuse des pétales sur sa peau. (Cái vuốt ve nhẹ nhàng của những cánh hoa trên da cô.)
Biến thể và từ gần giống
Frôler (động từ): Lướt qua, sượt qua, suýt chạm vào.
- La balle a frôlé son visage. (Quả bóng suýt chạm vào mặt anh ta.)
Effleurer (động từ): Chạm nhẹ, lướt qua; đề cập thoáng qua (một vấn đề).
- Effleurer un sujet. (Đề cập thoáng qua một chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa nhẹ nhàng):
- Léger: Nhẹ.
- Doux: Êm ái, dịu dàng.
- Danh từ (nghĩa kẻ sờ soạng):
- Peloteur: Kẻ sờ soạng (từ thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp được hình thành từ "frôleur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frôleur".
tính từ
- lướt qua, sượt qua
- nhẹ nhàng, êm ái
- Voix frôleuse de la mèregiọng êm ái của người mẹ
danh từ giống đực
- kẻ hay sờ soạng (phụ nữ)