ferler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Cuốn (buồm): Hành động gấp, cuộn và buộc chặt một cánh buồm vào cột buồm hoặc xà ngang để chuẩn bị cho thời tiết xấu hoặc khi không cần sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent ferler la grand-voile avant la tempête. (Các thủy thủ phải cuốn buồm chính trước cơn bão.)
- Le capitaine a ordonné de ferler toutes les voiles. (Thuyền trưởng ra lệnh cuốn tất cả các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferler un drapeau": Cuốn cờ. (Mặc dù gốc là thuật ngữ hàng hải, động từ này đôi khi được dùng theo nghĩa rộng hơn cho các vật thể dạng vải có thể cuộn lại).
- À la fin de la cérémonie, on a ferlé le drapeau. (Vào cuối buổi lễ, người ta đã cuốn lá cờ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Déferler (v): Mở buồm; (nghĩa rộng) tràn vào, ập đến (sóng, đám đông).
- La vague a déferlé sur la plage. (Con sóng ập vào bãi biển.)
- Ferlet (nm): Dây buộc nhỏ dùng để buộc buồm đã cuốn.
Từ đồng nghĩa
- Replier (v): Gấp lại, cuộn lại (nghĩa chung).
- Ranger (v): Cất, xếp (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se ferler (v pronominal): Tự cuộn lại (dùng cho buồm hoặc vật tương tự).
- La voile d'avant s'est ferlée toute seule à cause du vent. (Buồm mũi đã tự cuốn lại vì gió.)
ngoại động từ
- (hàng hải) cuốn (buồm)